détachement

[US]//deɪˈtæʃmənt//
[UK]//deɪˈtæʃmənt//

Translation

n. hành động tách rời hoặc phân tách; trạng thái bị tách rời hoặc không kết nối; một nhóm binh sĩ hoặc tàu được điều ra khỏi lực lượng chính để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt; sự thờ ơ với các vấn đề thế tục; sự lạnh nhạt hoặc khách quan; (nghệ thuật) kỹ thuật loại bỏ một lớp sơn khỏi bề mặt

Example Sentences

the diplomat spoke with complete detachement about the crisis.

Đại sứ nói về cuộc khủng hoảng một cách hoàn toàn lạnh lùng.

there was a certain detachement in his manner that made him seem distant.

Có một sự lạnh lùng nào đó trong cách cư xử của anh ấy khiến anh ấy trông xa cách.

the military detachement was sent to secure the border.

Đội quân được điều đến để đảm bảo an ninh biên giới.

she observed the argument with clinical detachement.

Cô ấy quan sát cuộc tranh luận một cách lạnh lùng như trong phòng mổ.

his emotional detachement after the divorce surprised everyone.

Sự lạnh lùng cảm xúc của anh ấy sau ly hôn đã khiến mọi người ngạc nhiên.

a small detachement of soldiers was assigned to the mission.

Một nhóm nhỏ binh sĩ được giao nhiệm vụ.

the artist painted with poetic detachement, never revealing his inner feelings.

Nghệ sĩ vẽ với sự lạnh lùng mang tính thơ, chưa bao giờ tiết lộ cảm xúc nội tâm của mình.

he maintained a professional detachement from the case.

Anh ấy duy trì sự lạnh lùng chuyên nghiệp đối với vụ việc.

the detachement of the region from the empire happened gradually.

Sự tách biệt của khu vực khỏi đế chế xảy ra dần dần.

she watched the tragedy unfold with strange detachement.

Cô ấy chứng kiến bi kịch xảy ra với sự lạnh lùng kỳ lạ.

a police detachement arrived at the scene within minutes.

Một nhóm cảnh sát đến hiện trường trong vài phút.

the professor taught with academic detachement, presenting all sides of the debate.

Giáo sư giảng dạy với sự lạnh lùng học thuật, trình bày tất cả các mặt của cuộc tranh luận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now