eagernesses for success
những khao khát thành công
eagernesses of youth
những khao khát của tuổi trẻ
eagernesses to learn
những khao khát được học hỏi
eagernesses for knowledge
những khao khát về kiến thức
eagernesses in life
những khao khát trong cuộc sống
eagernesses for change
những khao khát về sự thay đổi
eagernesses of adventure
những khao khát phiêu lưu
eagernesses to explore
những khao khát khám phá
eagernesses for freedom
những khao khát về tự do
eagernesses in relationships
những khao khát trong các mối quan hệ
her eagernesses often lead her to make impulsive decisions.
Sự háo hức của cô thường khiến cô đưa ra những quyết định bốc đồng.
his eagernesses to learn new skills impressed everyone.
Sự háo hức của anh để học những kỹ năng mới khiến mọi người đều ấn tượng.
they expressed their eagernesses for the upcoming project.
Họ bày tỏ sự háo hức của họ đối với dự án sắp tới.
her eagernesses in pursuing her dreams are inspiring.
Sự háo hức của cô trong việc theo đuổi những giấc mơ là nguồn cảm hứng.
his eagernesses to travel were evident in his planning.
Sự háo hức của anh muốn đi du lịch thể hiện rõ trong kế hoạch của anh.
she balanced her eagernesses with practical considerations.
Cô cân bằng sự háo hức của mình với những cân nhắc thực tế.
they channeled their eagernesses into community service projects.
Họ chắt chiu sự háo hức của họ vào các dự án phục vụ cộng đồng.
his eagernesses for success motivated his team.
Sự háo hức của anh muốn thành công thúc đẩy đội của anh.
she often reflected on her eagernesses and ambitions.
Cô thường suy nghĩ về sự háo hức và tham vọng của mình.
her eagernesses were matched by her determination.
Sự háo hức của cô được cân bằng với sự quyết tâm của cô.
eagernesses for success
những khao khát thành công
eagernesses of youth
những khao khát của tuổi trẻ
eagernesses to learn
những khao khát được học hỏi
eagernesses for knowledge
những khao khát về kiến thức
eagernesses in life
những khao khát trong cuộc sống
eagernesses for change
những khao khát về sự thay đổi
eagernesses of adventure
những khao khát phiêu lưu
eagernesses to explore
những khao khát khám phá
eagernesses for freedom
những khao khát về tự do
eagernesses in relationships
những khao khát trong các mối quan hệ
her eagernesses often lead her to make impulsive decisions.
Sự háo hức của cô thường khiến cô đưa ra những quyết định bốc đồng.
his eagernesses to learn new skills impressed everyone.
Sự háo hức của anh để học những kỹ năng mới khiến mọi người đều ấn tượng.
they expressed their eagernesses for the upcoming project.
Họ bày tỏ sự háo hức của họ đối với dự án sắp tới.
her eagernesses in pursuing her dreams are inspiring.
Sự háo hức của cô trong việc theo đuổi những giấc mơ là nguồn cảm hứng.
his eagernesses to travel were evident in his planning.
Sự háo hức của anh muốn đi du lịch thể hiện rõ trong kế hoạch của anh.
she balanced her eagernesses with practical considerations.
Cô cân bằng sự háo hức của mình với những cân nhắc thực tế.
they channeled their eagernesses into community service projects.
Họ chắt chiu sự háo hức của họ vào các dự án phục vụ cộng đồng.
his eagernesses for success motivated his team.
Sự háo hức của anh muốn thành công thúc đẩy đội của anh.
she often reflected on her eagernesses and ambitions.
Cô thường suy nghĩ về sự háo hức và tham vọng của mình.
her eagernesses were matched by her determination.
Sự háo hức của cô được cân bằng với sự quyết tâm của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay