earlship

[Mỹ]/[ɜːlʃɪp]/
[Anh]/[ˈɜːrlʃɪp]/

Dịch

n. Văn phòng, cấp bậc hoặc danh vọng của một tước công tước; địa vị hoặc quyền lợi liên quan đến việc là một tước công tước.

Cụm từ & Cách kết hợp

earlship tenure

thời kỳ tước hiệu

granting earlships

cấp tước hiệu

earlship succession

điều chuyển tước hiệu

losing earlship

mất tước hiệu

earlship title

tên tước hiệu

inherited earlship

tước hiệu kế thừa

earlship rights

quyền tước hiệu

earlship history

lịch sử tước hiệu

earlship system

hệ thống tước hiệu

earlship duties

nghĩa vụ tước hiệu

Câu ví dụ

the captain announced his early ship departure due to favorable winds.

Người thuyền trưởng đã thông báo về việc rời thuyền sớm do có gió thuận lợi.

we planned an early ship arrival to avoid the afternoon storm.

Chúng tôi đã lên kế hoạch đến thuyền sớm để tránh cơn bão buổi chiều.

the shipping company offered an early ship discount for loyal customers.

Chủ công ty vận chuyển đã đưa ra chương trình giảm giá cho những khách hàng trung thành khi đặt vé thuyền sớm.

he secured an early ship berth for his cargo on the freighter.

Anh ấy đã đảm bảo một vị trí cập bến sớm cho hàng hóa của mình trên tàu chở hàng.

the crew worked diligently to ensure an early ship launch.

Đội ngũ thủy thủ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo tàu rời cảng sớm.

the project required an early ship delivery of essential components.

Dự án yêu cầu việc giao hàng bằng tàu sớm của các linh kiện cần thiết.

she dreamed of an early ship voyage to explore distant lands.

Cô ấy mơ ước về một chuyến đi bằng tàu sớm để khám phá những vùng đất xa xôi.

the logistics team coordinated an early ship loading schedule.

Đội ngũ logistics đã phối hợp lịch xếp hàng lên tàu sớm.

the port authorities facilitated an early ship customs clearance process.

Các cơ quan cảng đã hỗ trợ quy trình hải quan cho tàu sớm.

they celebrated an early ship completion and successful sea trials.

Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm việc hoàn thành tàu sớm và các thử nghiệm trên biển thành công.

the company invested in an early ship tracking system for efficiency.

Doanh nghiệp đã đầu tư vào hệ thống theo dõi tàu sớm nhằm nâng cao hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay