earlship tenure
thời kỳ tước hiệu
granting earlships
cấp tước hiệu
earlship succession
điều chuyển tước hiệu
losing earlship
mất tước hiệu
earlship title
tên tước hiệu
inherited earlship
tước hiệu kế thừa
earlship rights
quyền tước hiệu
earlship history
lịch sử tước hiệu
earlship system
hệ thống tước hiệu
earlship duties
nghĩa vụ tước hiệu
the captain announced his early ship departure due to favorable winds.
Người thuyền trưởng đã thông báo về việc rời thuyền sớm do có gió thuận lợi.
we planned an early ship arrival to avoid the afternoon storm.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đến thuyền sớm để tránh cơn bão buổi chiều.
the shipping company offered an early ship discount for loyal customers.
Chủ công ty vận chuyển đã đưa ra chương trình giảm giá cho những khách hàng trung thành khi đặt vé thuyền sớm.
he secured an early ship berth for his cargo on the freighter.
Anh ấy đã đảm bảo một vị trí cập bến sớm cho hàng hóa của mình trên tàu chở hàng.
the crew worked diligently to ensure an early ship launch.
Đội ngũ thủy thủ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo tàu rời cảng sớm.
the project required an early ship delivery of essential components.
Dự án yêu cầu việc giao hàng bằng tàu sớm của các linh kiện cần thiết.
she dreamed of an early ship voyage to explore distant lands.
Cô ấy mơ ước về một chuyến đi bằng tàu sớm để khám phá những vùng đất xa xôi.
the logistics team coordinated an early ship loading schedule.
Đội ngũ logistics đã phối hợp lịch xếp hàng lên tàu sớm.
the port authorities facilitated an early ship customs clearance process.
Các cơ quan cảng đã hỗ trợ quy trình hải quan cho tàu sớm.
they celebrated an early ship completion and successful sea trials.
Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm việc hoàn thành tàu sớm và các thử nghiệm trên biển thành công.
the company invested in an early ship tracking system for efficiency.
Doanh nghiệp đã đầu tư vào hệ thống theo dõi tàu sớm nhằm nâng cao hiệu quả.
earlship tenure
thời kỳ tước hiệu
granting earlships
cấp tước hiệu
earlship succession
điều chuyển tước hiệu
losing earlship
mất tước hiệu
earlship title
tên tước hiệu
inherited earlship
tước hiệu kế thừa
earlship rights
quyền tước hiệu
earlship history
lịch sử tước hiệu
earlship system
hệ thống tước hiệu
earlship duties
nghĩa vụ tước hiệu
the captain announced his early ship departure due to favorable winds.
Người thuyền trưởng đã thông báo về việc rời thuyền sớm do có gió thuận lợi.
we planned an early ship arrival to avoid the afternoon storm.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đến thuyền sớm để tránh cơn bão buổi chiều.
the shipping company offered an early ship discount for loyal customers.
Chủ công ty vận chuyển đã đưa ra chương trình giảm giá cho những khách hàng trung thành khi đặt vé thuyền sớm.
he secured an early ship berth for his cargo on the freighter.
Anh ấy đã đảm bảo một vị trí cập bến sớm cho hàng hóa của mình trên tàu chở hàng.
the crew worked diligently to ensure an early ship launch.
Đội ngũ thủy thủ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo tàu rời cảng sớm.
the project required an early ship delivery of essential components.
Dự án yêu cầu việc giao hàng bằng tàu sớm của các linh kiện cần thiết.
she dreamed of an early ship voyage to explore distant lands.
Cô ấy mơ ước về một chuyến đi bằng tàu sớm để khám phá những vùng đất xa xôi.
the logistics team coordinated an early ship loading schedule.
Đội ngũ logistics đã phối hợp lịch xếp hàng lên tàu sớm.
the port authorities facilitated an early ship customs clearance process.
Các cơ quan cảng đã hỗ trợ quy trình hải quan cho tàu sớm.
they celebrated an early ship completion and successful sea trials.
Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm việc hoàn thành tàu sớm và các thử nghiệm trên biển thành công.
the company invested in an early ship tracking system for efficiency.
Doanh nghiệp đã đầu tư vào hệ thống theo dõi tàu sớm nhằm nâng cao hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay