| số nhiều | commonalties |
The commonalty of their interests brought them together.
Sự chung chí của những sở thích của họ đã đưa họ đến với nhau.
There is a commonalty in their taste in music.
Có một sự tương đồng trong sở thích âm nhạc của họ.
The commonalty of language helped them communicate easily.
Sự chung ngôn ngữ đã giúp họ giao tiếp dễ dàng.
They shared a commonalty in their love for nature.
Họ chia sẻ một sự tương đồng trong tình yêu thiên nhiên của họ.
The commonalty of experiences bonded them as friends.
Sự chung trải nghiệm đã gắn kết họ như những người bạn.
Their commonalty in values strengthened their relationship.
Sự tương đồng về giá trị của họ đã củng cố mối quan hệ của họ.
The commonalty of goals united them in their mission.
Sự chung mục tiêu đã đoàn kết họ trong nhiệm vụ của họ.
There is a commonalty in their approach to problem-solving.
Có một sự tương đồng trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.
The commonalty of traditions connected them to their heritage.
Sự chung truyền thống kết nối họ với di sản của họ.
They found commonalty in their struggles and triumphs.
Họ tìm thấy sự tương đồng trong những khó khăn và chiến thắng của họ.
The commonalty of their interests brought them together.
Sự chung chí của những sở thích của họ đã đưa họ đến với nhau.
There is a commonalty in their taste in music.
Có một sự tương đồng trong sở thích âm nhạc của họ.
The commonalty of language helped them communicate easily.
Sự chung ngôn ngữ đã giúp họ giao tiếp dễ dàng.
They shared a commonalty in their love for nature.
Họ chia sẻ một sự tương đồng trong tình yêu thiên nhiên của họ.
The commonalty of experiences bonded them as friends.
Sự chung trải nghiệm đã gắn kết họ như những người bạn.
Their commonalty in values strengthened their relationship.
Sự tương đồng về giá trị của họ đã củng cố mối quan hệ của họ.
The commonalty of goals united them in their mission.
Sự chung mục tiêu đã đoàn kết họ trong nhiệm vụ của họ.
There is a commonalty in their approach to problem-solving.
Có một sự tương đồng trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.
The commonalty of traditions connected them to their heritage.
Sự chung truyền thống kết nối họ với di sản của họ.
They found commonalty in their struggles and triumphs.
Họ tìm thấy sự tương đồng trong những khó khăn và chiến thắng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay