earnests

[Mỹ]/[ˈɜːnɪst]/
[Anh]/[ˈɜːrnɪst]/

Dịch

n. các khoản thanh toán đầu tiên; các khoản thanh toán ban đầu; các lời hứa hoặc cam kết chân thành

Cụm từ & Cách kết hợp

earnests deposit

tiền cọc

earnest money

tiền cọc

earnest request

đề nghị chân thành

earnestly hoping

mong mỏi chân thành

earnests given

tiền cọc đã đưa

earnests secured

tiền cọc đã đảm bảo

earnests paid

tiền cọc đã thanh toán

earnests returned

tiền cọc đã hoàn trả

earnests withheld

tiền cọc bị giữ lại

earnests agreement

thỏa thuận về tiền cọc

Câu ví dụ

she accepted the invitation with earnests and genuine enthusiasm.

Cô ấy đã chấp nhận lời mời một cách chân thành và đầy nhiệt huyết.

the company showed earnests in its commitment to sustainability.

Công ty đã thể hiện sự chân thành trong cam kết về tính bền vững.

he gave earnests of support to the struggling charity.

Anh ấy đã thể hiện sự ủng hộ chân thành dành cho quỹ từ thiện đang gặp khó khăn.

the negotiator offered earnests to broker a peace deal.

Người đàm phán đã đưa ra những cam kết chân thành nhằm đạt được một thỏa thuận hòa bình.

they demonstrated earnests in their desire to resolve the conflict.

Họ đã thể hiện sự chân thành trong mong muốn giải quyết xung đột.

the candidate expressed earnests in his campaign speeches.

Tân binh đã thể hiện sự chân thành trong các bài phát biểu vận động bầu cử của mình.

the team approached the project with earnests and dedication.

Đội ngũ đã tiếp cận dự án một cách chân thành và tận tâm.

she paid earnests for the property as a sign of good faith.

Cô ấy đã đóng tiền cọc cho tài sản này như một dấu hiệu của thiện chí.

he showed earnests in his apology for the mistake.

Anh ấy đã thể hiện sự chân thành trong lời xin lỗi về sai lầm của mình.

the agreement included earnests to ensure both parties' commitment.

Thỏa thuận bao gồm các cam kết chân thành nhằm đảm bảo sự cam kết của cả hai bên.

the artist poured earnests into every brushstroke of the painting.

Nghệ sĩ đã trút hết sự chân thành vào từng nét cọ trong bức tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay