earnests deposit
tiền cọc
earnest money
tiền cọc
earnest request
đề nghị chân thành
earnestly hoping
mong mỏi chân thành
earnests given
tiền cọc đã đưa
earnests secured
tiền cọc đã đảm bảo
earnests paid
tiền cọc đã thanh toán
earnests returned
tiền cọc đã hoàn trả
earnests withheld
tiền cọc bị giữ lại
earnests agreement
thỏa thuận về tiền cọc
she accepted the invitation with earnests and genuine enthusiasm.
Cô ấy đã chấp nhận lời mời một cách chân thành và đầy nhiệt huyết.
the company showed earnests in its commitment to sustainability.
Công ty đã thể hiện sự chân thành trong cam kết về tính bền vững.
he gave earnests of support to the struggling charity.
Anh ấy đã thể hiện sự ủng hộ chân thành dành cho quỹ từ thiện đang gặp khó khăn.
the negotiator offered earnests to broker a peace deal.
Người đàm phán đã đưa ra những cam kết chân thành nhằm đạt được một thỏa thuận hòa bình.
they demonstrated earnests in their desire to resolve the conflict.
Họ đã thể hiện sự chân thành trong mong muốn giải quyết xung đột.
the candidate expressed earnests in his campaign speeches.
Tân binh đã thể hiện sự chân thành trong các bài phát biểu vận động bầu cử của mình.
the team approached the project with earnests and dedication.
Đội ngũ đã tiếp cận dự án một cách chân thành và tận tâm.
she paid earnests for the property as a sign of good faith.
Cô ấy đã đóng tiền cọc cho tài sản này như một dấu hiệu của thiện chí.
he showed earnests in his apology for the mistake.
Anh ấy đã thể hiện sự chân thành trong lời xin lỗi về sai lầm của mình.
the agreement included earnests to ensure both parties' commitment.
Thỏa thuận bao gồm các cam kết chân thành nhằm đảm bảo sự cam kết của cả hai bên.
the artist poured earnests into every brushstroke of the painting.
Nghệ sĩ đã trút hết sự chân thành vào từng nét cọ trong bức tranh.
earnests deposit
tiền cọc
earnest money
tiền cọc
earnest request
đề nghị chân thành
earnestly hoping
mong mỏi chân thành
earnests given
tiền cọc đã đưa
earnests secured
tiền cọc đã đảm bảo
earnests paid
tiền cọc đã thanh toán
earnests returned
tiền cọc đã hoàn trả
earnests withheld
tiền cọc bị giữ lại
earnests agreement
thỏa thuận về tiền cọc
she accepted the invitation with earnests and genuine enthusiasm.
Cô ấy đã chấp nhận lời mời một cách chân thành và đầy nhiệt huyết.
the company showed earnests in its commitment to sustainability.
Công ty đã thể hiện sự chân thành trong cam kết về tính bền vững.
he gave earnests of support to the struggling charity.
Anh ấy đã thể hiện sự ủng hộ chân thành dành cho quỹ từ thiện đang gặp khó khăn.
the negotiator offered earnests to broker a peace deal.
Người đàm phán đã đưa ra những cam kết chân thành nhằm đạt được một thỏa thuận hòa bình.
they demonstrated earnests in their desire to resolve the conflict.
Họ đã thể hiện sự chân thành trong mong muốn giải quyết xung đột.
the candidate expressed earnests in his campaign speeches.
Tân binh đã thể hiện sự chân thành trong các bài phát biểu vận động bầu cử của mình.
the team approached the project with earnests and dedication.
Đội ngũ đã tiếp cận dự án một cách chân thành và tận tâm.
she paid earnests for the property as a sign of good faith.
Cô ấy đã đóng tiền cọc cho tài sản này như một dấu hiệu của thiện chí.
he showed earnests in his apology for the mistake.
Anh ấy đã thể hiện sự chân thành trong lời xin lỗi về sai lầm của mình.
the agreement included earnests to ensure both parties' commitment.
Thỏa thuận bao gồm các cam kết chân thành nhằm đảm bảo sự cam kết của cả hai bên.
the artist poured earnests into every brushstroke of the painting.
Nghệ sĩ đã trút hết sự chân thành vào từng nét cọ trong bức tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay