earsplitting noise
tiếng ồn chói tai
earsplitting scream
tiếng hét chói tai
earsplitting sound
tiếng chói tai
earsplitting laughter
tiếng cười chói tai
earsplitting music
nhạc chói tai
earsplitting thunder
tiếng sấm chói tai
earsplitting alarm
tiếng báo động chói tai
earsplitting crash
tiếng va chạm chói tai
earsplitting cheer
tiếng reo hò chói tai
earsplitting whistle
tiếng thổi còi chói tai
the earsplitting noise from the construction site kept me awake all night.
Tiếng ồn chói tai từ công trường xây dựng khiến tôi thức trắng đêm.
she covered her ears to block out the earsplitting music at the concert.
Cô ấy bịt tai để chặn tiếng nhạc chói tai tại buổi hòa nhạc.
the earsplitting laughter of the children filled the playground.
Tiếng cười chói tai của trẻ con tràn ngập sân chơi.
during the storm, the earsplitting thunder made everyone jump.
Trong cơn bão, tiếng sấm chói tai khiến mọi người giật mình.
his earsplitting shout startled the entire audience.
Tiếng hét chói tai của anh ấy khiến toàn bộ khán giả giật mình.
the earsplitting siren of the ambulance echoed through the streets.
Tiếng còi báo động chói tai của xe cứu thương vọng lại trên đường phố.
she found the earsplitting arguments between her neighbors unbearable.
Cô ấy thấy những cuộc tranh cãi chói tai giữa các hàng xóm của mình không thể chịu nổi.
the earsplitting sound of the fireworks startled the pets.
Tiếng pháo hoa chói tai khiến thú cưng giật mình.
he complained about the earsplitting noise coming from the party next door.
Anh ta phàn nàn về tiếng ồn chói tai phát ra từ bữa tiệc bên cạnh.
the earsplitting roar of the crowd was exhilarating.
Tiếng hò reo chói tai của đám đông thật hưng phấn.
earsplitting noise
tiếng ồn chói tai
earsplitting scream
tiếng hét chói tai
earsplitting sound
tiếng chói tai
earsplitting laughter
tiếng cười chói tai
earsplitting music
nhạc chói tai
earsplitting thunder
tiếng sấm chói tai
earsplitting alarm
tiếng báo động chói tai
earsplitting crash
tiếng va chạm chói tai
earsplitting cheer
tiếng reo hò chói tai
earsplitting whistle
tiếng thổi còi chói tai
the earsplitting noise from the construction site kept me awake all night.
Tiếng ồn chói tai từ công trường xây dựng khiến tôi thức trắng đêm.
she covered her ears to block out the earsplitting music at the concert.
Cô ấy bịt tai để chặn tiếng nhạc chói tai tại buổi hòa nhạc.
the earsplitting laughter of the children filled the playground.
Tiếng cười chói tai của trẻ con tràn ngập sân chơi.
during the storm, the earsplitting thunder made everyone jump.
Trong cơn bão, tiếng sấm chói tai khiến mọi người giật mình.
his earsplitting shout startled the entire audience.
Tiếng hét chói tai của anh ấy khiến toàn bộ khán giả giật mình.
the earsplitting siren of the ambulance echoed through the streets.
Tiếng còi báo động chói tai của xe cứu thương vọng lại trên đường phố.
she found the earsplitting arguments between her neighbors unbearable.
Cô ấy thấy những cuộc tranh cãi chói tai giữa các hàng xóm của mình không thể chịu nổi.
the earsplitting sound of the fireworks startled the pets.
Tiếng pháo hoa chói tai khiến thú cưng giật mình.
he complained about the earsplitting noise coming from the party next door.
Anh ta phàn nàn về tiếng ồn chói tai phát ra từ bữa tiệc bên cạnh.
the earsplitting roar of the crowd was exhilarating.
Tiếng hò reo chói tai của đám đông thật hưng phấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay