The archaeologists uncovered ancient earthworks in the field.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những công trình đất cổ đại trong cánh đồng.
The earthwork was built to protect the village from floods.
Các công trình đất được xây dựng để bảo vệ ngôi làng khỏi lũ lụt.
The artist created an impressive earthwork installation in the park.
Nghệ sĩ đã tạo ra một công trình lắp đặt đất ấn tượng trong công viên.
The construction crew is working on a massive earthwork project.
Đội xây dựng đang làm việc trên một dự án công trình đất quy mô lớn.
The earthwork serves as a barrier to prevent erosion along the riverbank.
Các công trình đất đóng vai trò là rào cản để ngăn chặn xói mòn dọc theo bờ sông.
The earthwork required heavy machinery to move the large rocks.
Các công trình đất đòi hỏi máy móc hạng nặng để di chuyển những tảng đá lớn.
The earthwork was designed to blend in with the natural landscape.
Các công trình đất được thiết kế để hòa mình vào cảnh quan tự nhiên.
The soldiers built earthworks to fortify their position during the battle.
Các binh lính đã xây dựng các công trình đất để củng cố vị trí của họ trong trận chiến.
The earthwork was shaped into a mound for better visibility.
Các công trình đất được tạo thành một đống để có tầm nhìn tốt hơn.
The earthwork required precise measurements to ensure stability.
Các công trình đất đòi hỏi các phép đo chính xác để đảm bảo sự ổn định.
The archaeologists uncovered ancient earthworks in the field.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những công trình đất cổ đại trong cánh đồng.
The earthwork was built to protect the village from floods.
Các công trình đất được xây dựng để bảo vệ ngôi làng khỏi lũ lụt.
The artist created an impressive earthwork installation in the park.
Nghệ sĩ đã tạo ra một công trình lắp đặt đất ấn tượng trong công viên.
The construction crew is working on a massive earthwork project.
Đội xây dựng đang làm việc trên một dự án công trình đất quy mô lớn.
The earthwork serves as a barrier to prevent erosion along the riverbank.
Các công trình đất đóng vai trò là rào cản để ngăn chặn xói mòn dọc theo bờ sông.
The earthwork required heavy machinery to move the large rocks.
Các công trình đất đòi hỏi máy móc hạng nặng để di chuyển những tảng đá lớn.
The earthwork was designed to blend in with the natural landscape.
Các công trình đất được thiết kế để hòa mình vào cảnh quan tự nhiên.
The soldiers built earthworks to fortify their position during the battle.
Các binh lính đã xây dựng các công trình đất để củng cố vị trí của họ trong trận chiến.
The earthwork was shaped into a mound for better visibility.
Các công trình đất được tạo thành một đống để có tầm nhìn tốt hơn.
The earthwork required precise measurements to ensure stability.
Các công trình đất đòi hỏi các phép đo chính xác để đảm bảo sự ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay