easternizes culture
xuyên tạc văn hóa
easternizes perspective
xuyên tạc quan điểm
easternizes approach
xuyên tạc cách tiếp cận
easternizes values
xuyên tạc giá trị
easternizes traditions
xuyên tạc truyền thống
easternizes practices
xuyên tạc các phương pháp
easternizes beliefs
xuyên tạc niềm tin
easternizes identity
xuyên tạc bản sắc
easternizes influences
xuyên tạc ảnh hưởng
easternizes aesthetics
xuyên tạc thẩm mỹ
the new policy easternizes the cultural exchanges between nations.
chính sách mới phương Đông hóa các trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.
his art easternizes traditional western themes.
phong cách nghệ thuật của anh ấy phương Đông hóa các chủ đề phương Tây truyền thống.
the film easternizes its narrative to appeal to a broader audience.
phim truyện phương Đông hóa nội dung của nó để thu hút khán giả rộng lớn hơn.
the restaurant easternizes its menu with asian spices.
nhà hàng phương Đông hóa thực đơn của nó với các loại gia vị châu Á.
her fashion line easternizes western styles with unique patterns.
dòng thời trang của cô ấy phương Đông hóa phong cách phương Tây với các họa tiết độc đáo.
the book easternizes its characters to reflect diverse cultures.
cuốn sách phương Đông hóa các nhân vật của nó để phản ánh các nền văn hóa đa dạng.
the music album easternizes pop songs with traditional instruments.
album nhạc phương Đông hóa các bài hát pop với các nhạc cụ truyền thống.
her research easternizes the understanding of ancient philosophies.
nghiên cứu của cô ấy phương Đông hóa sự hiểu biết về các triết lý cổ đại.
the project easternizes urban planning by incorporating traditional designs.
dự án phương Đông hóa quy hoạch đô thị bằng cách kết hợp các thiết kế truyền thống.
easternizes culture
xuyên tạc văn hóa
easternizes perspective
xuyên tạc quan điểm
easternizes approach
xuyên tạc cách tiếp cận
easternizes values
xuyên tạc giá trị
easternizes traditions
xuyên tạc truyền thống
easternizes practices
xuyên tạc các phương pháp
easternizes beliefs
xuyên tạc niềm tin
easternizes identity
xuyên tạc bản sắc
easternizes influences
xuyên tạc ảnh hưởng
easternizes aesthetics
xuyên tạc thẩm mỹ
the new policy easternizes the cultural exchanges between nations.
chính sách mới phương Đông hóa các trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.
his art easternizes traditional western themes.
phong cách nghệ thuật của anh ấy phương Đông hóa các chủ đề phương Tây truyền thống.
the film easternizes its narrative to appeal to a broader audience.
phim truyện phương Đông hóa nội dung của nó để thu hút khán giả rộng lớn hơn.
the restaurant easternizes its menu with asian spices.
nhà hàng phương Đông hóa thực đơn của nó với các loại gia vị châu Á.
her fashion line easternizes western styles with unique patterns.
dòng thời trang của cô ấy phương Đông hóa phong cách phương Tây với các họa tiết độc đáo.
the book easternizes its characters to reflect diverse cultures.
cuốn sách phương Đông hóa các nhân vật của nó để phản ánh các nền văn hóa đa dạng.
the music album easternizes pop songs with traditional instruments.
album nhạc phương Đông hóa các bài hát pop với các nhạc cụ truyền thống.
her research easternizes the understanding of ancient philosophies.
nghiên cứu của cô ấy phương Đông hóa sự hiểu biết về các triết lý cổ đại.
the project easternizes urban planning by incorporating traditional designs.
dự án phương Đông hóa quy hoạch đô thị bằng cách kết hợp các thiết kế truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay