westerner westernizes
người phương Tây phương Tây hóa
culture westernizes
văn hóa phương Tây hóa
society westernizes
xã hội phương Tây hóa
tradition westernizes
truyền thống phương Tây hóa
lifestyle westernizes
phong cách sống phương Tây hóa
economy westernizes
kinh tế phương Tây hóa
education westernizes
giáo dục phương Tây hóa
media westernizes
phương tiện truyền thông phương Tây hóa
fashion westernizes
thời trang phương Tây hóa
technology westernizes
công nghệ phương Tây hóa
globalization often westernizes traditional cultures.
toàn cầu hóa thường xuyên khiến các nền văn hóa truyền thống phương Tây hóa.
the new policy aims to westernizes educational standards.
chính sách mới nhằm mục đích phương Tây hóa các tiêu chuẩn giáo dục.
some believe that westernizes influences can harm local traditions.
một số người tin rằng những ảnh hưởng phương Tây hóa có thể gây hại cho các truyền thống địa phương.
he argues that technology westernizes communication styles.
anh ta lập luận rằng công nghệ phương Tây hóa các phong cách giao tiếp.
fashion trends often westernizes the way people dress.
xu hướng thời trang thường xuyên phương Tây hóa cách mọi người ăn mặc.
westernizes ideals can sometimes overshadow local values.
các lý tưởng phương Tây hóa đôi khi có thể làm lu mờ các giá trị địa phương.
the film westernizes ancient stories for a modern audience.
phim đã phương Tây hóa những câu chuyện cổ đại cho khán giả hiện đại.
she believes that westernizes practices can improve business.
cô ấy tin rằng các phương pháp phương Tây hóa có thể cải thiện kinh doanh.
westernizes cuisine is becoming popular in many countries.
ẩm thực phương Tây hóa ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia.
some critics argue that westernizes media shapes public opinion.
một số nhà phê bình cho rằng phương tiện truyền thông phương Tây hóa định hình dư luận.
westerner westernizes
người phương Tây phương Tây hóa
culture westernizes
văn hóa phương Tây hóa
society westernizes
xã hội phương Tây hóa
tradition westernizes
truyền thống phương Tây hóa
lifestyle westernizes
phong cách sống phương Tây hóa
economy westernizes
kinh tế phương Tây hóa
education westernizes
giáo dục phương Tây hóa
media westernizes
phương tiện truyền thông phương Tây hóa
fashion westernizes
thời trang phương Tây hóa
technology westernizes
công nghệ phương Tây hóa
globalization often westernizes traditional cultures.
toàn cầu hóa thường xuyên khiến các nền văn hóa truyền thống phương Tây hóa.
the new policy aims to westernizes educational standards.
chính sách mới nhằm mục đích phương Tây hóa các tiêu chuẩn giáo dục.
some believe that westernizes influences can harm local traditions.
một số người tin rằng những ảnh hưởng phương Tây hóa có thể gây hại cho các truyền thống địa phương.
he argues that technology westernizes communication styles.
anh ta lập luận rằng công nghệ phương Tây hóa các phong cách giao tiếp.
fashion trends often westernizes the way people dress.
xu hướng thời trang thường xuyên phương Tây hóa cách mọi người ăn mặc.
westernizes ideals can sometimes overshadow local values.
các lý tưởng phương Tây hóa đôi khi có thể làm lu mờ các giá trị địa phương.
the film westernizes ancient stories for a modern audience.
phim đã phương Tây hóa những câu chuyện cổ đại cho khán giả hiện đại.
she believes that westernizes practices can improve business.
cô ấy tin rằng các phương pháp phương Tây hóa có thể cải thiện kinh doanh.
westernizes cuisine is becoming popular in many countries.
ẩm thực phương Tây hóa ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia.
some critics argue that westernizes media shapes public opinion.
một số nhà phê bình cho rằng phương tiện truyền thông phương Tây hóa định hình dư luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay