easterns

[Mỹ]/ˈiːstənz/
[Anh]/ˈiːstərnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của eastern; người hoặc vật từ phương Đông

Cụm từ & Cách kết hợp

easterns culture

văn hóa phương Đông

easterns cuisine

ẩm thực phương Đông

easterns philosophy

triết học phương Đông

easterns traditions

truyền thống phương Đông

easterns music

âm nhạc phương Đông

easterns art

nghệ thuật phương Đông

easterns history

lịch sử phương Đông

easterns beliefs

niềm tin phương Đông

easterns languages

ngôn ngữ phương Đông

easterns festivals

lễ hội phương Đông

Câu ví dụ

the easterns celebrate many unique festivals.

Những người phương Đông ăn mừng nhiều lễ hội độc đáo.

easterns often value family traditions highly.

Người phương Đông thường rất coi trọng các truyền thống gia đình.

many easterns enjoy traditional music and dance.

Nhiều người phương Đông thích âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.

the easterns have a deep appreciation for nature.

Người phương Đông có sự đánh giá cao sâu sắc về thiên nhiên.

easterns often practice meditation and mindfulness.

Người phương Đông thường thực hành thiền định và chánh niệm.

many easterns believe in the importance of harmony.

Nhiều người phương Đông tin vào tầm quan trọng của sự hòa hợp.

easterns have a unique approach to education.

Người phương Đông có một cách tiếp cận độc đáo với giáo dục.

easterns are known for their hospitality and warmth.

Người phương Đông nổi tiếng với sự hiếu khách và ấm áp.

many easterns are skilled in various arts and crafts.

Nhiều người phương Đông có tay nghề cao trong các nghệ thuật và thủ công khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay