| số nhiều | eastings |
easting value
giá trị phương đông
easting coordinate
tọa độ phương đông
easting direction
hướng phương đông
easting adjustment
điều chỉnh phương đông
easting measurement
đo phương đông
easting line
đường phương đông
easting zone
vùng phương đông
easting system
hệ thống phương đông
easting reference
tham chiếu phương đông
easting offset
độ lệch phương đông
the easting coordinate helps in locating the position on the map.
tọa độ đông giúp xác định vị trí trên bản đồ.
we need to calculate the easting to determine our exact location.
chúng ta cần tính toán tọa độ đông để xác định vị trí chính xác của chúng ta.
the easting value is crucial for accurate navigation.
giá trị tọa độ đông rất quan trọng cho việc điều hướng chính xác.
she marked the easting on the grid for better reference.
cô ấy đánh dấu tọa độ đông trên lưới để tham khảo tốt hơn.
understanding easting and northing is essential for map reading.
hiểu tọa độ đông và bắc là điều cần thiết để đọc bản đồ.
the surveyor recorded the easting for each point of interest.
người khảo sát đã ghi lại tọa độ đông cho mỗi điểm quan tâm.
they plotted the easting and northing on the chart.
họ vẽ tọa độ đông và bắc lên biểu đồ.
he explained how to convert easting to a different coordinate system.
anh ấy giải thích cách chuyển đổi tọa độ đông sang một hệ tọa độ khác.
the easting measurement was taken with precision instruments.
đo đạc tọa độ đông được thực hiện bằng các thiết bị chính xác.
using easting and northing simplifies the mapping process.
sử dụng tọa độ đông và bắc giúp đơn giản hóa quy trình lập bản đồ.
easting value
giá trị phương đông
easting coordinate
tọa độ phương đông
easting direction
hướng phương đông
easting adjustment
điều chỉnh phương đông
easting measurement
đo phương đông
easting line
đường phương đông
easting zone
vùng phương đông
easting system
hệ thống phương đông
easting reference
tham chiếu phương đông
easting offset
độ lệch phương đông
the easting coordinate helps in locating the position on the map.
tọa độ đông giúp xác định vị trí trên bản đồ.
we need to calculate the easting to determine our exact location.
chúng ta cần tính toán tọa độ đông để xác định vị trí chính xác của chúng ta.
the easting value is crucial for accurate navigation.
giá trị tọa độ đông rất quan trọng cho việc điều hướng chính xác.
she marked the easting on the grid for better reference.
cô ấy đánh dấu tọa độ đông trên lưới để tham khảo tốt hơn.
understanding easting and northing is essential for map reading.
hiểu tọa độ đông và bắc là điều cần thiết để đọc bản đồ.
the surveyor recorded the easting for each point of interest.
người khảo sát đã ghi lại tọa độ đông cho mỗi điểm quan tâm.
they plotted the easting and northing on the chart.
họ vẽ tọa độ đông và bắc lên biểu đồ.
he explained how to convert easting to a different coordinate system.
anh ấy giải thích cách chuyển đổi tọa độ đông sang một hệ tọa độ khác.
the easting measurement was taken with precision instruments.
đo đạc tọa độ đông được thực hiện bằng các thiết bị chính xác.
using easting and northing simplifies the mapping process.
sử dụng tọa độ đông và bắc giúp đơn giản hóa quy trình lập bản đồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay