eccles

[Mỹ]/ˈɛklɪz/
[Anh]/ˈɛklɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên gọi của nam giới
Word Forms
số nhiềueccless

Cụm từ & Cách kết hợp

eccles church

nhà thờ Eccles

eccles community

cộng đồng Eccles

eccles center

trung tâm Eccles

eccles road

đường Eccles

eccles park

công viên Eccles

eccles school

trường Eccles

eccles area

khu vực Eccles

eccles town

thị trấn Eccles

eccles family

gia đình Eccles

eccles festival

lễ hội Eccles

Câu ví dụ

eccles is known for its rich history.

Eccles nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many tourists visit eccles each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Eccles mỗi năm.

eccles has a variety of local shops.

Eccles có nhiều cửa hàng địa phương.

the church in eccles is quite beautiful.

Nhà thờ ở Eccles khá đẹp.

residents of eccles are friendly and welcoming.

Người dân Eccles thân thiện và chào đón.

there are several parks in eccles for recreation.

Có một vài công viên ở Eccles để giải trí.

eccles hosts an annual music festival.

Eccles tổ chức một lễ hội âm nhạc hàng năm.

the cuisine in eccles reflects local traditions.

Ẩm thực ở Eccles phản ánh các truyền thống địa phương.

eccles is a great place for families.

Eccles là một nơi tuyệt vời cho các gia đình.

public transport in eccles is very convenient.

Phương tiện giao thông công cộng ở Eccles rất tiện lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay