ecclesiasticism

[Mỹ]/ɪˌkliːziˈæstɪsɪzəm/
[Anh]/ɪˌkliːziˈæstɪsɪzəm/

Dịch

n. sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà thờ; chủ nghĩa giáo hội hoặc sự tập trung quá mức vào quyền lực giáo hội
Các dạng của từ
số nhiềuecclesiasticisms

Cụm từ & Cách kết hợp

ecclesiasticism debate

cuộc tranh luận về nhà thờ

ecclesiasticism influence

ảnh hưởng của nhà thờ

ecclesiasticism issues

các vấn đề về nhà thờ

ecclesiasticism beliefs

niềm tin về nhà thờ

ecclesiasticism practices

các phương pháp thực hành của nhà thờ

ecclesiasticism traditions

các truyền thống của nhà thờ

ecclesiasticism authority

sự uy quyền của nhà thờ

ecclesiasticism principles

các nguyên tắc của nhà thờ

ecclesiasticism context

bối cảnh của nhà thờ

ecclesiasticism reform

cải cách về nhà thờ

Câu ví dụ

the rise of ecclesiasticism influenced many political decisions.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa giáo hội đã ảnh hưởng đến nhiều quyết định chính trị.

ecclesiasticism often intertwines with cultural traditions.

chủ nghĩa giáo hội thường gắn liền với các truyền thống văn hóa.

many scholars study the effects of ecclesiasticism on society.

nhiều học giả nghiên cứu tác động của chủ nghĩa giáo hội lên xã hội.

ecclesiasticism can shape moral values in communities.

chủ nghĩa giáo hội có thể định hình các giá trị đạo đức trong cộng đồng.

the debate over ecclesiasticism continues in modern discourse.

cuộc tranh luận về chủ nghĩa giáo hội vẫn tiếp diễn trong các cuộc thảo luận hiện đại.

ecclesiasticism has a profound impact on religious practices.

chủ nghĩa giáo hội có tác động sâu sắc đến các hoạt động tôn giáo.

critics argue that ecclesiasticism limits individual freedom.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa giáo hội hạn chế tự do cá nhân.

ecclesiasticism often promotes a sense of community among believers.

chủ nghĩa giáo hội thường thúc đẩy cảm giác cộng đồng giữa những người tin tưởng.

historical events were often shaped by ecclesiasticism.

các sự kiện lịch sử thường bị định hình bởi chủ nghĩa giáo hội.

understanding ecclesiasticism is crucial for grasping religious history.

hiểu chủ nghĩa giáo hội là điều quan trọng để nắm bắt lịch sử tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay