echidna

[Mỹ]/ɪˈkɪdnə/
[Anh]/ɪˈkɪdnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài thú có vú đơn huyệt, một loài thú có vú có gai
Word Forms
số nhiềuechidnas

Cụm từ & Cách kết hợp

echidna habitat

môi trường sống của kỳ hầu

echidna species

loài kỳ hầu

echidna diet

chế độ ăn của kỳ hầu

echidna behavior

hành vi của kỳ hầu

echidna conservation

bảo tồn kỳ hầu

echidna facts

sự thật về kỳ hầu

echidna spines

vây của kỳ hầu

echidna reproduction

sinh sản của kỳ hầu

echidna population

dân số kỳ hầu

echidna range

phạm vi phân bố của kỳ hầu

Câu ví dụ

the echidna is a unique egg-laying mammal.

con nhím gai là một loài động vật có vú đẻ trứng độc đáo.

echidnas have spines for protection against predators.

nhím gai có gai để bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.

many people find echidnas fascinating creatures.

rất nhiều người thấy nhím gai là những sinh vật thú vị.

echidnas primarily feed on ants and termites.

nhím gai chủ yếu ăn kiến và mối.

in australia, the echidna is a common sight.

ở úc, nhím gai là một cảnh thường thấy.

the echidna's tongue is long and sticky.

lưỡi của nhím gai dài và dính.

conservation efforts are important for echidna populations.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể nhím gai.

people often confuse echidnas with porcupines.

mọi người thường nhầm lẫn nhím gai với lợn gai.

echidnas can be found in various habitats.

nhím gai có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

the echidna is known for its distinctive snout.

nhím gai nổi tiếng với chiếc mõm đặc biệt của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay