monotreme

[Mỹ]/ˈmɒnətriːm/
[Anh]/ˈmɑːnətriːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại động vật có vú đẻ trứng; động vật monotreme
Word Forms
số nhiềumonotremes

Cụm từ & Cách kết hợp

monotreme species

loài đơn huyệt

monotreme egg

trứng đơn huyệt

monotreme habitat

môi trường sống của đơn huyệt

monotreme classification

phân loại đơn huyệt

monotreme reproduction

sinh sản của đơn huyệt

monotreme characteristics

đặc điểm của đơn huyệt

monotreme diversity

đa dạng của đơn huyệt

monotreme diet

chế độ ăn của đơn huyệt

monotreme anatomy

giải phẫu học của đơn huyệt

monotreme behavior

hành vi của đơn huyệt

Câu ví dụ

monotremes are unique among mammals.

các động vật đơn huyệt là duy nhất trong số các động vật có vú.

the platypus is a well-known monotreme.

thuyền chim là một loài đơn huyệt nổi tiếng.

monotremes lay eggs instead of giving birth to live young.

các động vật đơn huyệt đẻ trứng thay vì sinh con non.

studying monotremes can provide insights into evolution.

nghiên cứu về động vật đơn huyệt có thể cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa.

there are only five species of monotremes in the world.

chỉ có năm loài động vật đơn huyệt trên thế giới.

monotremes have a cloaca, which is a common feature in reptiles.

các động vật đơn huyệt có lỗ huyệt, một đặc điểm phổ biến ở bò sát.

scientists are fascinated by the biology of monotremes.

các nhà khoa học bị thu hút bởi sinh học của động vật đơn huyệt.

monotremes are primarily found in australia and new guinea.

các động vật đơn huyệt chủ yếu được tìm thấy ở úc và guinea mới.

conservation efforts are important for the survival of monotremes.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của động vật đơn huyệt.

monotremes exhibit both reptilian and mammalian characteristics.

các động vật đơn huyệt thể hiện cả đặc điểm của bò sát và động vật có vú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay