echinus

[Mỹ]/ɪˈkaɪ.nəs/
[Anh]/ɪˈkaɪ.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhím biển; một đồ trang trí hình chuông
Word Forms
số nhiềuechinuss

Cụm từ & Cách kết hợp

echinus sp.

echinus sp.

echinus species

loài echinus

spiny echinus

echinus gai

echinus habitat

môi trường sống của echinus

echinus anatomy

giải phẫu echinus

Câu ví dụ

the echinus is a fascinating creature of the sea.

echinus là một sinh vật biển đầy thú vị.

many people enjoy eating echinus in coastal regions.

Nhiều người thích ăn echinus ở các vùng ven biển.

the echinus has a unique spiny exterior.

Echinus có lớp vỏ ngoài gai độc đáo.

in biology class, we studied the echinus and its habitat.

Trong lớp học sinh học, chúng tôi đã nghiên cứu về echinus và môi trường sống của nó.

some species of echinus can be found in deep waters.

Một số loài echinus có thể được tìm thấy ở vùng nước sâu.

the echinus plays a vital role in marine ecosystems.

Echinus đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

people often collect echinus shells on the beach.

Mọi người thường thu thập vỏ echinus trên bãi biển.

the echinus is known for its ability to camouflage.

Echinus nổi tiếng với khả năng ngụy trang.

we observed the echinus during our underwater dive.

Chúng tôi quan sát echinus trong khi lặn biển.

some cultures consider echinus a delicacy.

Một số nền văn hóa coi echinus là một món ăn ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay