echolocations

[US]/ˌɛkəʊləʊˈkeɪʃənz/
[UK]/ˌɛkoʊloʊˈkeɪʃənz/

Translation

n.có khả năng xác định vị trí của các vật thể bằng cách phản xạ sóng âm

Phrases & Collocations

use echolocations

sử dụng định vị bằng tiếng vang

detect echolocations

phát hiện định vị bằng tiếng vang

study echolocations

nghiên cứu định vị bằng tiếng vang

understand echolocations

hiểu định vị bằng tiếng vang

employ echolocations

sử dụng định vị bằng tiếng vang

analyze echolocations

phân tích định vị bằng tiếng vang

map echolocations

xác định vị trí định vị bằng tiếng vang

explore echolocations

khám phá định vị bằng tiếng vang

improve echolocations

cải thiện định vị bằng tiếng vang

test echolocations

kiểm tra định vị bằng tiếng vang

Example Sentences

many animals use echolocations to navigate in the dark.

Nhiều loài động vật sử dụng định vị bằng tiếng vang để điều hướng trong bóng tối.

bats are well-known for their use of echolocations to find food.

Dơi rất nổi tiếng với việc sử dụng định vị bằng tiếng vang để tìm kiếm thức ăn.

echolocations help dolphins communicate and locate objects underwater.

Định vị bằng tiếng vang giúp cá heo giao tiếp và định vị các vật thể dưới nước.

scientists study echolocations to better understand animal behaviors.

Các nhà khoa học nghiên cứu định vị bằng tiếng vang để hiểu rõ hơn về hành vi của động vật.

some species rely solely on echolocations for hunting.

Một số loài chỉ dựa vào định vị bằng tiếng vang để săn mồi.

echolocations can be affected by environmental factors like water temperature.

Định vị bằng tiếng vang có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ nước.

learning about echolocations can enhance our knowledge of wildlife.

Tìm hiểu về định vị bằng tiếng vang có thể nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về động vật hoang dã.

some researchers are developing technology inspired by echolocations.

Một số nhà nghiên cứu đang phát triển công nghệ lấy cảm hứng từ định vị bằng tiếng vang.

echolocations allow certain animals to thrive in complete darkness.

Định vị bằng tiếng vang cho phép một số loài động vật phát triển mạnh trong bóng tối hoàn toàn.

understanding echolocations can lead to advancements in sonar technology.

Hiểu về định vị bằng tiếng vang có thể dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ sonar.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now