the performance was full of eclat, captivating the entire audience.
xuất hiện đầy rẫy sự lộng lẫy, thu hút toàn bộ khán giả.
her debut novel arrived with considerable eclat in the literary world.
cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô xuất hiện với sự lộng lẫy đáng kể trong thế giới văn học.
the fireworks display ended with a final burst of dazzling eclat.
buổi trình diễn pháo hoa kết thúc bằng một màn bùng nổ lộng lẫy.
he achieved his goals with a remarkable display of eclat and skill.
anh đạt được mục tiêu của mình với một màn trình diễn đáng kinh ngạc về sự lộng lẫy và kỹ năng.
the singer’s voice possessed an undeniable eclat that filled the concert hall.
giọng hát của ca sĩ sở hữu một sự lộng lẫy không thể phủ nhận đã lấp đầy khán phòng.
the team celebrated their victory with an explosion of eclat and joy.
đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với một sự bùng nổ của sự lộng lẫy và niềm vui.
the dancer moved with an effortless eclat across the stage.
người nhảy di chuyển một cách dễ dàng và lộng lẫy trên sân khấu.
the restaurant quickly gained an eclat reputation for its innovative cuisine.
nhà hàng nhanh chóng có được danh tiếng lộng lẫy nhờ ẩm thực sáng tạo của nó.
the film’s opening scene was staged with considerable eclat and style.
cảnh mở đầu của bộ phim được dàn dựng với sự lộng lẫy và phong cách đáng kể.
despite the challenges, she maintained an air of quiet eclat.
bất chấp những thử thách, cô vẫn giữ được vẻ ngoài lộng lẫy và điềm tĩnh.
the athlete’s winning jump was a moment of pure eclat.
lượt nhảy chiến thắng của vận động viên là một khoảnh khắc lộng lẫy thuần túy.
the performance was full of eclat, captivating the entire audience.
xuất hiện đầy rẫy sự lộng lẫy, thu hút toàn bộ khán giả.
her debut novel arrived with considerable eclat in the literary world.
cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô xuất hiện với sự lộng lẫy đáng kể trong thế giới văn học.
the fireworks display ended with a final burst of dazzling eclat.
buổi trình diễn pháo hoa kết thúc bằng một màn bùng nổ lộng lẫy.
he achieved his goals with a remarkable display of eclat and skill.
anh đạt được mục tiêu của mình với một màn trình diễn đáng kinh ngạc về sự lộng lẫy và kỹ năng.
the singer’s voice possessed an undeniable eclat that filled the concert hall.
giọng hát của ca sĩ sở hữu một sự lộng lẫy không thể phủ nhận đã lấp đầy khán phòng.
the team celebrated their victory with an explosion of eclat and joy.
đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với một sự bùng nổ của sự lộng lẫy và niềm vui.
the dancer moved with an effortless eclat across the stage.
người nhảy di chuyển một cách dễ dàng và lộng lẫy trên sân khấu.
the restaurant quickly gained an eclat reputation for its innovative cuisine.
nhà hàng nhanh chóng có được danh tiếng lộng lẫy nhờ ẩm thực sáng tạo của nó.
the film’s opening scene was staged with considerable eclat and style.
cảnh mở đầu của bộ phim được dàn dựng với sự lộng lẫy và phong cách đáng kể.
despite the challenges, she maintained an air of quiet eclat.
bất chấp những thử thách, cô vẫn giữ được vẻ ngoài lộng lẫy và điềm tĩnh.
the athlete’s winning jump was a moment of pure eclat.
lượt nhảy chiến thắng của vận động viên là một khoảnh khắc lộng lẫy thuần túy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay