Her style of interior design is known for its eclecticism, combining modern and vintage elements.
Phong cách thiết kế nội thất của cô ấy nổi tiếng với sự kết hợp giữa nhiều phong cách khác nhau, kết hợp giữa yếu tố hiện đại và cổ điển.
The museum's collection reflects the eclecticism of the curator, showcasing art from various time periods and cultures.
Bộ sưu tập của bảo tàng phản ánh sự kết hợp nhiều phong cách khác nhau của người điều phối, trưng bày nghệ thuật từ nhiều thời kỳ và nền văn hóa khác nhau.
His music taste is characterized by eclecticism, as he enjoys listening to everything from classical to hip-hop.
Gu âm nhạc của anh ấy được đặc trưng bởi sự kết hợp nhiều phong cách khác nhau, vì anh ấy thích nghe mọi thứ từ cổ điển đến hip-hop.
The restaurant's menu showcases eclecticism by offering a mix of cuisines from around the world.
Thực đơn của nhà hàng thể hiện sự kết hợp nhiều phong cách khác nhau bằng cách cung cấp sự pha trộn các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Her wardrobe displays eclecticism, with pieces ranging from elegant dresses to casual streetwear.
Tủ quần áo của cô ấy thể hiện sự kết hợp nhiều phong cách khác nhau, với những món đồ từ váy sang trọng đến quần áo đường phố bình thường.
The novel's plot is a testament to the author's eclecticism, blending elements of mystery, romance, and science fiction.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết là minh chứng cho sự kết hợp nhiều phong cách khác nhau của tác giả, pha trộn các yếu tố của bí ẩn, lãng mạn và khoa học viễn tưởng.
In her artwork, she embraces eclecticism by experimenting with different techniques and styles.
Trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy, cô ấy đón nhận sự kết hợp nhiều phong cách khác nhau bằng cách thử nghiệm các kỹ thuật và phong cách khác nhau.
The fashion designer's latest collection demonstrates eclecticism, featuring a mix of bold patterns and minimalist designs.
Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế thời trang thể hiện sự kết hợp nhiều phong cách khác nhau, có sự kết hợp giữa các họa tiết táo bạo và thiết kế tối giản.
The film director is known for his eclecticism, having worked on projects spanning various genres and themes.
Đạo diễn phim nổi tiếng với sự kết hợp nhiều phong cách khác nhau, đã làm việc trên các dự án trải dài qua nhiều thể loại và chủ đề khác nhau.
The art exhibition celebrates eclecticism, featuring works by artists from diverse backgrounds and artistic movements.
Triển lãm nghệ thuật tôn vinh sự kết hợp nhiều phong cách khác nhau, có các tác phẩm của các nghệ sĩ đến từ nhiều nguồn gốc và các phong trào nghệ thuật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay