ecologicalism

[Mỹ]/[ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kə.lɪ.zəm]/
[Anh]/[ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kə.lɪ.zəm]/

Dịch

n. Niềm tin rằng thế giới tự nhiên nên được bảo vệ khỏi những thiệt hại do hoạt động của con người gây ra; Sự ủng hộ việc bảo vệ môi trường và thực hành bền vững; Một phong trào chính trị thúc đẩy bảo tồn môi trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

ecologicalism movement

phong trào sinh thái

promoting ecologicalism

thúc đẩy sinh thái

ecologicalism principles

nguyên tắc sinh thái

practicing ecologicalism

thực hành sinh thái

supports ecologicalism

hỗ trợ sinh thái

ecologicalism ideals

ý tưởng sinh thái

embracing ecologicalism

chào đón sinh thái

advocating ecologicalism

đề xướng sinh thái

ecologicalism values

giá trị sinh thái

fostering ecologicalism

khuyến khích sinh thái

Câu ví dụ

the rise of ecologicalism has significantly impacted global environmental policy.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa sinh thái đã ảnh hưởng đáng kể đến chính sách môi trường toàn cầu.

ecologicalism advocates for sustainable practices and responsible resource management.

Chủ nghĩa sinh thái ủng hộ các thực hành bền vững và quản lý tài nguyên có trách nhiệm.

a growing number of young people are embracing ecologicalism as a core value.

Một số lượng ngày càng tăng thanh niên đang đón nhận chủ nghĩa sinh thái như một giá trị cốt lõi.

critics argue that some forms of ecologicalism can be overly restrictive.

Các nhà phê bình cho rằng một số hình thức của chủ nghĩa sinh thái có thể quá hà khắc.

the movement's core tenets are rooted in deep ecologicalism and respect for nature.

Các nguyên tắc cốt lõi của phong trào bắt nguồn từ chủ nghĩa sinh thái sâu sắc và sự tôn trọng thiên nhiên.

ecologicalism and environmentalism are related but not entirely synonymous terms.

Chủ nghĩa sinh thái và chủ nghĩa bảo vệ môi trường có liên quan nhưng không phải là các thuật ngữ đồng nghĩa hoàn toàn.

corporate social responsibility often incorporates elements of ecologicalism.

Tầm nhìn trách nhiệm xã hội doanh nghiệp thường bao gồm các yếu tố của chủ nghĩa sinh thái.

the debate surrounding ecologicalism often involves economic considerations.

Tranh luận xoay quanh chủ nghĩa sinh thái thường liên quan đến các yếu tố kinh tế.

ecologicalism emphasizes the interconnectedness of all living things.

Chủ nghĩa sinh thái nhấn mạnh tính liên kết của tất cả các sinh vật sống.

the principles of ecologicalism inform many conservation efforts worldwide.

Các nguyên tắc của chủ nghĩa sinh thái ảnh hưởng đến nhiều nỗ lực bảo tồn trên toàn thế giới.

he is a staunch supporter of ecologicalism and its goals.

Ông là một người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa sinh thái và các mục tiêu của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay