economicalness

[Mỹ]/[ˌiːkəˈmɪkəlˌnɪs]/
[Anh]/[ˌiːkəˈmɪkəlˌnɪs]/

Dịch

n. phẩm chất tiết kiệm; tính tiết kiệm.; mức độ tiết kiệm của một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

economicalness matters

sự tiết kiệm là quan trọng

promoting economicalness

thúc đẩy sự tiết kiệm

assessing economicalness

đánh giá sự tiết kiệm

improving economicalness

cải thiện sự tiết kiệm

seeking economicalness

tìm kiếm sự tiết kiệm

achieving economicalness

đạt được sự tiết kiệm

value economicalness

coi trọng sự tiết kiệm

prioritizing economicalness

ưu tiên sự tiết kiệm

demonstrating economicalness

chứng minh sự tiết kiệm

enhancing economicalness

tăng cường sự tiết kiệm

Câu ví dụ

the economicalness of the car was a major factor in our purchase decision.

Tính tiết kiệm của chiếc xe là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng của chúng tôi.

we praised the economicalness of the new hybrid model.

Chúng tôi đánh giá cao tính tiết kiệm của mẫu xe hybrid mới.

the company emphasized the economicalness of their new product line.

Công ty nhấn mạnh tính tiết kiệm của dòng sản phẩm mới của họ.

increased fuel prices highlighted the importance of economicalness in vehicles.

Giá nhiên liệu tăng cao làm nổi bật tầm quan trọng của tính tiết kiệm trong các phương tiện.

the economicalness of the design reduced manufacturing costs significantly.

Tính tiết kiệm của thiết kế đã giảm đáng kể chi phí sản xuất.

consumers are increasingly prioritizing economicalness when choosing appliances.

Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên tính tiết kiệm khi chọn mua thiết bị.

the hotel's economicalness was appealing to budget travelers.

Tính tiết kiệm của khách sạn hấp dẫn đối với những khách du lịch tiết kiệm.

we compared the economicalness of several different brands before buying.

Chúng tôi so sánh tính tiết kiệm của một số thương hiệu khác nhau trước khi mua.

the economicalness of the public transportation system is a key benefit.

Tính tiết kiệm của hệ thống giao thông công cộng là một lợi ích quan trọng.

the report detailed the economicalness gains from implementing the new system.

Báo cáo chi tiết về những lợi ích về tiết kiệm từ việc triển khai hệ thống mới.

we value the economicalness and reliability of this brand.

Chúng tôi đánh giá cao tính tiết kiệm và độ tin cậy của thương hiệu này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay