economique

[Mỹ]/ˌiːkəˈnɒmɪk/
[Anh]/ˌiːkəˈnɑːmɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến kinh tế hoặc nền kinh tế; cẩn thận với tiền bạc, không phung phí; mang lại giá trị tốt.
Các dạng của từ
số nhiềueconomiques

Câu ví dụ

la politique économique du gouvernement a été modifiée récemment.

Chính sách kinh tế của chính phủ đã được sửa đổi gần đây.

c'est une solution économique très efficace pour les petites entreprises.

Đó là một giải pháp kinh tế rất hiệu quả cho các doanh nghiệp nhỏ.

la situation économique du pays s'est améliorée considérablement.

Tình hình kinh tế của đất nước đã cải thiện đáng kể.

les avantages économiques de cette décision sont évidents.

Lợi ích kinh tế của quyết định này là rõ ràng.

la crise économique mondiale a affecté de nombreux secteurs.

Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.

le développement économique durable est notre priorité principale.

Phát triển kinh tế bền vững là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.

l'aide économique est essentielle pour les pays en développement.

Hỗ trợ kinh tế là rất cần thiết đối với các nước đang phát triển.

la croissance économique a dépassé les attentes cette année.

Tăng trưởng kinh tế đã vượt quá kỳ vọng trong năm nay.

la coopération économique entre les deux nations s'est renforcée.

Hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia đã được củng cố.

la zone économique offre de nombreuses opportunités d'investissement.

Khu vực kinh tế mang lại nhiều cơ hội đầu tư.

les relations économiques internationales sont de plus en plus complexes.

Các mối quan hệ kinh tế quốc tế ngày càng trở nên phức tạp.

une réforme économique profonde est nécessaire pour moderniser le pays.

Một cải cách kinh tế sâu sắc là cần thiết để hiện đại hóa đất nước.

la reprise économique sera progressive au cours des prochaines années.

Sự phục hồi kinh tế sẽ diễn ra một cách dần dần trong những năm tới.

l'intégration économique régionale favorise le commerce local.

Tích hợp kinh tế khu vực thúc đẩy thương mại địa phương.

la zone économique exclusive contient des ressources marines précieuses.

Khu kinh tế đặc quyền chứa đựng các nguồn tài nguyên biển quý giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay