ecrevisse

[Mỹ]/ˌeɪkrɪˈvɛs/
[Anh]/ˌeɪkrɪˈvɛs/

Dịch

n. tôm ghẹ; động vật giáp xác nước ngọt giống tôm hùm
Các dạng của từ
số nhiềuecrevisses

Câu ví dụ

the restaurant served fresh ecrevisse during the summer season.

Quán ăn phục vụ tôm ghẹ tươi vào mùa hè.

chefs often prepare ecrevisse bisque as a luxurious appetizer.

Những đầu bếp thường chế biến bisque tôm ghẹ như một món khai vị sang trọng.

fishermen set traps to catch ecrevisse in the river.

Những ngư dân đặt bẫy để bắt tôm ghẹ trong sông.

the ecrevisse boil included corn, potatoes, and spicy sausage.

Món luộc tôm ghẹ bao gồm bắp, khoai tây và xúc xích cay.

she learned to peel ecrevisse tails quickly and efficiently.

Cô đã học cách bóc đuôi tôm ghẹ nhanh chóng và hiệu quả.

spiny ecrevisse are common in southern swamps and bayous.

Tôm ghẹ gai thường xuất hiện ở vùng đầm lầy và kênh rạch phía nam.

the market sold live ecrevisse by the pound.

Chợ bán tôm ghẹ sống theo cân.

traditional cajun cuisine features ecrevisse in many dishes.

Ẩm thực Cajun truyền thống có tôm ghẹ trong nhiều món ăn.

the chef removed the shells from the ecrevisse before cooking.

Đầu bếp đã gỡ vỏ tôm ghẹ trước khi nấu.

ecrevisse claws contain tender white meat that is highly prized.

Chân tôm ghẹ chứa thịt trắng mềm được đánh giá rất cao.

a backyard ecrevisse boil brings neighbors together on warm evenings.

Một bữa luộc tôm ghẹ ngoài trời giúp kết nối hàng xóm vào những buổi tối ấm áp.

the restaurant's signature dish was a creamy ecrevisse soup.

Món đặc trưng của nhà hàng là một bát súp tôm ghẹ béo ngậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay