ectopia

[Mỹ]/ɛkˈtəʊ.pi.ə/
[Anh]/ɛkˈtoʊ.pi.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị trí bất thường của một cơ quan hoặc phần; sự dịch chuyển bẩm sinh
Word Forms
số nhiềuectopias

Cụm từ & Cách kết hợp

ectopia test

kiểm tra lạc chỗ

ectopia diagnosis

chẩn đoán lạc chỗ

ectopia treatment

điều trị lạc chỗ

ectopia symptoms

triệu chứng lạc chỗ

ectopia causes

nguyên nhân lạc chỗ

ectopia management

quản lý lạc chỗ

ectopia research

nghiên cứu về lạc chỗ

ectopia complications

biến chứng của lạc chỗ

ectopia overview

Tổng quan về lạc chỗ

ectopia prevalence

mức phổ biến của lạc chỗ

Câu ví dụ

she was diagnosed with ectopia of the kidney.

Cô ấy đã được chẩn đoán mắc chứng lạc chỗ thận.

ectopia can lead to various health complications.

Lạc chỗ có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe.

the doctor explained the risks associated with ectopia.

Bác sĩ đã giải thích những rủi ro liên quan đến lạc chỗ.

understanding ectopia is important for proper treatment.

Hiểu về lạc chỗ rất quan trọng để có phương pháp điều trị thích hợp.

she experienced symptoms due to ectopia of the uterus.

Cô ấy đã trải qua các triệu chứng do lạc chỗ tử cung.

research on ectopia is ongoing in the medical field.

Nghiên cứu về lạc chỗ vẫn đang được tiếp tục trong lĩnh vực y học.

he sought a second opinion regarding his ectopia condition.

Anh ấy đã tìm kiếm ý kiến thứ hai về tình trạng lạc chỗ của mình.

ectopia can be congenital or acquired later in life.

Lạc chỗ có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải sau này trong cuộc đời.

she learned about ectopia during her medical studies.

Cô ấy đã tìm hiểu về lạc chỗ trong quá trình học y.

early detection of ectopia can improve treatment outcomes.

Việc phát hiện sớm lạc chỗ có thể cải thiện kết quả điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay