ecumenicals

[Mỹ]/ˌekjuːˈmenɪkl/
[Anh]/ˌekjuːˈmenɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chung; phổ quát Liên quan đến nhà thờ

Cụm từ & Cách kết hợp

ecumenical movement

phong trào liên tôn

ecumenical dialogue

đối thoại liên tôn

ecumenical council

hội đồng liên tôn

Câu ví dụ

I had investigated that insurance could nip in the bud, but its proceeds is ecumenical, and the fund is not jarless, and the timebargain has much risk.

Tôi đã điều tra rằng bảo hiểm có thể ngăn chặn ngay từ đầu, nhưng lợi ích của nó là mang tính chung, và quỹ không phải là không có rủi ro, và giao dịch thời gian có nhiều rủi ro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay