ecureuils

[Mỹ]/ˈskwɜːrəlz/
[Anh]/ˈskwɜrəlz/

Dịch

n. sóc; một người không yên.

Câu ví dụ

playful ecureuils leaped gracefully from branch to branch in the ancient oak tree.

những con sóc tinh nghịch nhảy nhót nhẹ nhàng từ cành này sang cành khác trên cây sồi cổ đại.

the ecureuils gathered acorns diligently, preparing for the harsh winter ahead.

những con sóc thu thập các quả dẻ một cách chăm chỉ, chuẩn bị cho mùa đông khắc nghiệt sắp tới.

curious ecureuils observed the visitors with bright, attentive eyes from their treetop home.

những con sóc tò mò quan sát những người khách bằng ánh mắt sáng và chú ý từ ngôi nhà trên cây của chúng.

fast ecureuils dashed across the forest floor, their bushy tails flickering like delicate flags.

những con sóc nhanh nhẹn lao nhanh qua mặt đất rừng, cái đu rậm rạp của chúng vẫy nhẹ như những lá cờ tinh tế.

clever ecureuils buried nuts in various locations, relying on their remarkable memory to find them later.

những con sóc thông minh chôn các hạt quả ở nhiều nơi khác nhau, dựa vào trí nhớ đáng kinh ngạc của chúng để tìm lại sau này.

the energetic ecureuils chattered noisily as they played tag among the towering pines.

những con sóc năng động huyên náo khi chơi trò đuổi bắt giữa những cây thông cao vút.

shy ecureuils retreated quickly to their cozy nests when they sensed any sudden movement nearby.

những con sóc nhút nhát nhanh chóng lui về tổ ấm của chúng khi cảm nhận thấy bất kỳ chuyển động nào gần đó.

furry ecureuils cleaned their paws meticulously after every meal, maintaining excellent personal hygiene.

những con sóc lông xù cẩn thận lau chân sau mỗi bữa ăn, duy trì vệ sinh cá nhân tuyệt vời.

agile ecureuils performed impressive acrobatic feats while navigating the dense canopy overhead.

những con sóc khéo léo thực hiện những màn biểu diễn thể thao ấn tượng khi di chuyển qua tán cây rậm rạp phía trên.

timid ecureuils froze momentarily when the wind rustled the dried leaves unexpectedly.

những con sóc nhút nhát ngừng lại trong giây lát khi gió làm xào xạc những chiếc lá khô bất ngờ.

hungry ecureuils stored fresh berries carefully in the hollow of an old maple tree for later consumption.

những con sóc đói cồn cào cẩn thận cất trữ những quả mọng tươi trong lòng cây maple già để dùng sau này.

alert ecureuils stood on their hind legs, surveying the meadow for any potential sources of food.

những con sóc cảnh giác đứng trên hai chân sau, quan sát đồng cỏ để tìm kiếm bất kỳ nguồn thức ăn nào tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay