edger

[Mỹ]/ˈɛdʒə/
[Anh]/ˈɛdʒər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một máy được sử dụng để làm mịn hoặc cắt tỉa các cạnh
Word Forms
số nhiềuedgers

Cụm từ & Cách kết hợp

lawn edger

máy cắt cỏ

edger trimmer

máy cắt cỏ loại trimmer

edger tool

dụng cụ cắt cỏ

manual edger

máy cắt cỏ thủ công

electric edger

máy cắt cỏ điện

garden edger

máy cắt cỏ vườn

edger blade

lưỡi cắt cỏ

edger attachment

phụ kiện cắt cỏ

edger design

thiết kế máy cắt cỏ

edger maintenance

bảo trì máy cắt cỏ

Câu ví dụ

he used an edger to create clean lines along the garden.

Anh ấy đã sử dụng một cái máy cắt cỏ để tạo ra những đường nét rõ ràng dọc theo khu vườn.

the edger is essential for maintaining a neat lawn.

Máy cắt cỏ là điều cần thiết để duy trì một bãi cỏ gọn gàng.

after mowing, i always go back with the edger.

Sau khi cắt cỏ, tôi luôn quay lại với máy cắt cỏ.

using an edger can greatly improve your yard's appearance.

Việc sử dụng máy cắt cỏ có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài của sân vườn của bạn.

she prefers a manual edger for more control.

Cô ấy thích dùng máy cắt cỏ thủ công hơn để có nhiều kiểm soát hơn.

the electric edger makes the job much easier.

Máy cắt cỏ điện giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.

he bought a new edger to prepare for spring gardening.

Anh ấy đã mua một chiếc máy cắt cỏ mới để chuẩn bị cho việc làm vườn mùa xuân.

with an edger, you can achieve professional-looking results.

Với một chiếc máy cắt cỏ, bạn có thể đạt được kết quả trông chuyên nghiệp.

she demonstrated how to use the edger properly.

Cô ấy đã trình bày cách sử dụng máy cắt cỏ đúng cách.

regular use of an edger prevents overgrowth of grass.

Việc sử dụng máy cắt cỏ thường xuyên giúp ngăn ngừa cỏ mọc quá nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay