he became edgy and defensive.
anh ấy trở nên bồn chồn và phòng thủ.
she felt edgy and unsettled.
cô ấy cảm thấy bồn chồn và bất ổn.
their songs combine good music and smart, edgy ideas.
Những bài hát của họ kết hợp âm nhạc hay và những ý tưởng thông minh, táo bạo.
The performers were edgy as they waited for the show to begin.
Các nghệ sĩ biểu diễn cảm thấy bồn chồn khi chờ đợi chương trình bắt đầu.
"The parents have been a bit edgy lately, waiting for their children's examination results."
"Những người phụ huynh đã có vẻ hơi bồn chồn gần đây, chờ kết quả thi của các con."
She’s been a bit edgy lately, waiting for the exam results.
Cô ấy cũng hơi bồn chồn gần đây, chờ kết quả thi.
he became edgy and defensive.
anh ấy trở nên bồn chồn và phòng thủ.
she felt edgy and unsettled.
cô ấy cảm thấy bồn chồn và bất ổn.
their songs combine good music and smart, edgy ideas.
Những bài hát của họ kết hợp âm nhạc hay và những ý tưởng thông minh, táo bạo.
The performers were edgy as they waited for the show to begin.
Các nghệ sĩ biểu diễn cảm thấy bồn chồn khi chờ đợi chương trình bắt đầu.
"The parents have been a bit edgy lately, waiting for their children's examination results."
"Những người phụ huynh đã có vẻ hơi bồn chồn gần đây, chờ kết quả thi của các con."
She’s been a bit edgy lately, waiting for the exam results.
Cô ấy cũng hơi bồn chồn gần đây, chờ kết quả thi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now