edomite

[Mỹ]/ˈiːdəmaɪt/
[Anh]/ˈiːdəmaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hậu duệ của Edom; một người Edomite
Word Forms
số nhiềuedomites

Cụm từ & Cách kết hợp

edomite king

vua Edomit

edomite territory

lãnh thổ Edomit

edomite lineage

dòng dõi Edomit

edomite people

nhân dân Edomit

edomite culture

văn hóa Edomit

edomite history

lịch sử Edomit

edomite descent

phong trào Edomit

edomite artifacts

các hiện vật Edomit

edomite trade

thương mại Edomit

edomite influence

sự ảnh hưởng của Edomit

Câu ví dụ

the edomite culture has a rich history.

văn hóa của người Edom có một lịch sử phong phú.

the edomite kingdom was located south of judah.

vương quốc Edom nằm ở phía nam của Judah.

many scholars study the edomite language.

nhiều học giả nghiên cứu ngôn ngữ của người Edom.

the edomite people were known for their trade skills.

người Edom nổi tiếng với kỹ năng buôn bán của họ.

in ancient times, the edomite territory expanded.

vào thời cổ đại, lãnh thổ của người Edom đã mở rộng.

the edomite ruins attract many tourists.

những tàn tích của người Edom thu hút nhiều khách du lịch.

there are many references to edomites in the bible.

có rất nhiều đề cập đến người Edom trong kinh thánh.

the edomite heritage is celebrated in local festivals.

di sản của người Edom được tôn vinh trong các lễ hội địa phương.

the edomite hills are a significant geographical feature.

các ngọn đồi của người Edom là một đặc điểm địa lý quan trọng.

understanding edomite history can provide insights into regional conflicts.

hiểu về lịch sử của người Edom có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cuộc xung đột khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay