educates children
giáo dục trẻ em
educates youth
giáo dục thanh niên
educates adults
giáo dục người lớn
educates society
giáo dục xã hội
educates parents
giáo dục phụ huynh
educates employees
giáo dục nhân viên
educates leaders
giáo dục các nhà lãnh đạo
educates communities
giáo dục các cộng đồng
educates students
giáo dục học sinh
educates voters
giáo dục cử tri
the school educates students on various subjects.
trường học giáo dục học sinh về nhiều môn học khác nhau.
she educates her children about the importance of honesty.
cô ấy giáo dục con cái của mình về tầm quan trọng của sự trung thực.
the program educates the public about environmental issues.
chương trình giáo dục công chúng về các vấn đề môi trường.
he educates himself by reading books every day.
anh ấy tự giáo dục mình bằng cách đọc sách mỗi ngày.
the organization educates volunteers on community service.
tổ chức giáo dục tình nguyện viên về công tác cộng đồng.
she educates her team on effective communication skills.
cô ấy giáo dục đội ngũ của mình về các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
the workshop educates participants about financial literacy.
công tác trải nghiệm giáo dục người tham gia về kiến thức tài chính.
he educates his audience through engaging presentations.
anh ấy giáo dục khán giả của mình thông qua các bài thuyết trình hấp dẫn.
the course educates students on the history of art.
khóa học giáo dục sinh viên về lịch sử nghệ thuật.
the documentary educates viewers about global warming.
phim tài liệu giáo dục người xem về sự nóng lên toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay