edulcorates the taste
làm ngọt hương vị
edulcorates the mixture
làm ngọt hỗn hợp
edulcorates with sugar
làm ngọt với đường
edulcorates the drink
làm ngọt đồ uống
edulcorates the recipe
làm ngọt công thức
edulcorates the fruit
làm ngọt trái cây
edulcorates the sauce
làm ngọt nước sốt
edulcorates the dessert
làm ngọt món tráng miệng
edulcorates the flavor
làm ngọt hương vị
edulcorates the beverage
làm ngọt đồ uống
the sweetener edulcorates the bitter taste of the medicine.
chất làm ngọt làm dịu vị đắng của thuốc.
he prefers drinks that edulcorate the natural flavors.
anh thích những loại đồ uống làm tăng thêm hương vị tự nhiên.
adding honey edulcorates the tea beautifully.
thêm mật ong làm cho trà ngon hơn.
she edulcorates her speeches with humor.
cô ấy làm cho bài phát biểu của mình trở nên hài hước hơn.
the chef edulcorates the sauce to balance the flavors.
đầu bếp làm cho nước sốt ngon hơn để cân bằng hương vị.
fruits edulcorate the salad, making it more appealing.
các loại trái cây làm cho món salad ngon hơn, hấp dẫn hơn.
she edulcorates her criticism with kind words.
cô ấy làm cho lời chỉ trích của mình trở nên nhẹ nhàng hơn bằng những lời nói tử tế.
the new product edulcorates the experience for users.
sản phẩm mới làm cho trải nghiệm của người dùng trở nên thú vị hơn.
they edulcorate the harsh realities of life through storytelling.
họ làm cho những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trở nên dễ chịu hơn thông qua kể chuyện.
edulcorates are commonly used in diet foods.
chất làm ngọt thường được sử dụng trong các loại thực phẩm ăn kiêng.
edulcorates the taste
làm ngọt hương vị
edulcorates the mixture
làm ngọt hỗn hợp
edulcorates with sugar
làm ngọt với đường
edulcorates the drink
làm ngọt đồ uống
edulcorates the recipe
làm ngọt công thức
edulcorates the fruit
làm ngọt trái cây
edulcorates the sauce
làm ngọt nước sốt
edulcorates the dessert
làm ngọt món tráng miệng
edulcorates the flavor
làm ngọt hương vị
edulcorates the beverage
làm ngọt đồ uống
the sweetener edulcorates the bitter taste of the medicine.
chất làm ngọt làm dịu vị đắng của thuốc.
he prefers drinks that edulcorate the natural flavors.
anh thích những loại đồ uống làm tăng thêm hương vị tự nhiên.
adding honey edulcorates the tea beautifully.
thêm mật ong làm cho trà ngon hơn.
she edulcorates her speeches with humor.
cô ấy làm cho bài phát biểu của mình trở nên hài hước hơn.
the chef edulcorates the sauce to balance the flavors.
đầu bếp làm cho nước sốt ngon hơn để cân bằng hương vị.
fruits edulcorate the salad, making it more appealing.
các loại trái cây làm cho món salad ngon hơn, hấp dẫn hơn.
she edulcorates her criticism with kind words.
cô ấy làm cho lời chỉ trích của mình trở nên nhẹ nhàng hơn bằng những lời nói tử tế.
the new product edulcorates the experience for users.
sản phẩm mới làm cho trải nghiệm của người dùng trở nên thú vị hơn.
they edulcorate the harsh realities of life through storytelling.
họ làm cho những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trở nên dễ chịu hơn thông qua kể chuyện.
edulcorates are commonly used in diet foods.
chất làm ngọt thường được sử dụng trong các loại thực phẩm ăn kiêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay