eezs

[Mỹ]/iːz/
[Anh]/iːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. khu kinh tế đặc biệt
n. khu kinh tế đặc biệt
pl. nhiều khu kinh tế đặc biệt

Câu ví dụ

the new software eezs the workload for the entire team.

Phần mềm mới giúp giảm bớt khối lượng công việc cho toàn bộ đội nhóm.

this payment method eezs transaction processes significantly.

Phương thức thanh toán này giúp giảm đáng kể các quy trình giao dịch.

she uses a special cream to eez her dry skin.

Cô ấy sử dụng một loại kem đặc biệt để làm dịu làn da khô của mình.

proper planning will eez the transition to the new system.

Lập kế hoạch hợp lý sẽ giúp giảm bớt quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới.

the medication helps eez the severe pain in his back.

Thuốc giúp giảm cơn đau dữ dội ở lưng anh ấy.

automated tools eez the complexity of data analysis.

Các công cụ tự động giúp giảm bớt độ phức tạp của phân tích dữ liệu.

regular exercise can eez tension in your shoulders.

Việc tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng ở vai bạn.

good communication eez potential conflicts between departments.

Giao tiếp tốt giúp giảm bớt các xung đột tiềm tàng giữa các phòng ban.

the ramp eez access for wheelchair users entering the building.

Cầu thang nghiêng giúp giảm bớt sự tiếp cận cho người sử dụng xe lăn vào tòa nhà.

we need to eez the flow of traffic during rush hour.

Chúng ta cần giảm bớt dòng xe trong giờ cao điểm.

this plugin eez the integration of third-party services.

Plugin này giúp giảm bớt việc tích hợp các dịch vụ bên thứ ba.

listening to soft music can eez your mind before sleep.

Lắng nghe nhạc nhẹ có thể giúp làm dịu tâm trí bạn trước khi đi ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay