effacé

[Mỹ]//e.fa.se//
[Anh]//ˌɛfæˈseɪ//

Dịch

adj. bị xóa, bị xoá, bị gạch bỏ; khiêm tốn, nhút nhát, kín đáo; mờ, nhạt
v. (hiếm) xóa, xoá bỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

effacé look

Vietnamese_translation

completely effacé

Vietnamese_translation

effacé style

Vietnamese_translation

effacé presence

Vietnamese_translation

somewhat effacé

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay