effing

[Mỹ]/ˈɛfɪŋ/
[Anh]/ˈɛfɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được sử dụng như một từ nhấn mạnh, thường thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

effing amazing

thật tuyệt vời

effing awesome

thật tuyệt vời

effing ridiculous

thật lố bịch

effing crazy

thật điên rồ

effing stupid

thật ngốc nghếch

effing great

thật tuyệt vời

effing hard

thật khó khăn

effing perfect

thật hoàn hảo

effing terrible

thật kinh khủng

effing fun

thật vui vẻ

Câu ví dụ

that was an effing good movie!

Đó là một bộ phim thực sự rất hay!

i can't believe you effing did that!

Tôi không thể tin rằng bạn đã làm điều đó!

it's been an effing long day.

Đã là một ngày dài mệt mỏi.

why are you being so effing rude?

Tại sao bạn lại cư xử thô lỗ như vậy?

stop being such an effing drama queen!

Đừng làm quá lên như một nữ hoàng kịch!

this is an effing amazing opportunity!

Đây là một cơ hội tuyệt vời!

i can't find my effing keys!

Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình!

he always makes these effing excuses.

Anh ta luôn đưa ra những lời bào chữa.

it's effing freezing outside!

Bên ngoài đang lạnh cóng!

don't give me that effing attitude!

Đừng có thái độ như vậy với tôi!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay