effleurage

[Mỹ]/ˈɛfləreɪʒ/
[Anh]/ˈɛfləˌrɑʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

kỹ thuật massage vuốt nhẹ
Word Forms
số nhiềueffleurages

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle effleurage

xoa bóp nhẹ nhàng

long effleurage

xoa bóp dài

effleurage technique

kỹ thuật xoa bóp

effleurage strokes

đường xoa bóp

effleurage massage

xoa bóp effleurage

circular effleurage

xoa bóp tròn

effleurage movements

các động tác xoa bóp

effleurage pressure

áp lực xoa bóp

effleurage method

phương pháp xoa bóp

effleurage sequence

trình tự xoa bóp

Câu ví dụ

effleurage is a technique used in massage therapy.

kỹ thuật vuốt là một kỹ thuật được sử dụng trong liệu pháp massage.

many therapists incorporate effleurage into their sessions.

nhiều nhà trị liệu kết hợp vuốt vào các buổi trị liệu của họ.

effleurage helps to relax the muscles before deeper work.

vuốt giúp thư giãn cơ bắp trước khi làm việc sâu hơn.

she learned effleurage during her massage training.

cô ấy đã học vuốt trong quá trình đào tạo massage của mình.

effleurage can enhance the overall massage experience.

vuốt có thể nâng cao trải nghiệm massage tổng thể.

he practiced effleurage to improve his massage skills.

anh ấy đã thực hành vuốt để cải thiện kỹ năng massage của mình.

effleurage is often used as a warm-up technique.

vuốt thường được sử dụng như một kỹ thuật khởi động.

incorporating effleurage can help with client relaxation.

việc kết hợp vuốt có thể giúp khách hàng thư giãn.

effleurage is characterized by long, gliding strokes.

vuốt được đặc trưng bởi những động tác vuốt dài và trượt.

learning effleurage can benefit new massage therapists.

việc học vuốt có thể có lợi cho các nhà trị liệu massage mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay