| số nhiều | effluences |
waste effluence
nước thải
effluence control
kiểm soát nước thải
industrial effluence
nước thải công nghiệp
effluence treatment
xử lý nước thải
effluence monitoring
giám sát nước thải
effluence reduction
giảm nước thải
effluence standards
tiêu chuẩn về nước thải
effluence analysis
phân tích nước thải
effluence discharge
xả thải nước thải
effluence guidelines
hướng dẫn về nước thải
the effluence from the factory polluted the nearby river.
Dòng thải từ nhà máy đã gây ô nhiễm sông gần đó.
effluence can have serious effects on local ecosystems.
Dòng thải có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hệ sinh thái địa phương.
the government is regulating the effluence from industrial sites.
Chính phủ đang điều chỉnh dòng thải từ các khu công nghiệp.
proper treatment of effluence is essential for environmental protection.
Việc xử lý dòng thải đúng cách là điều cần thiết cho việc bảo vệ môi trường.
effluence management is a key aspect of sustainable development.
Quản lý dòng thải là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển bền vững.
the effluence from the sewage treatment plant was within safe limits.
Dòng thải từ nhà máy xử lý nước thải nằm trong giới hạn an toàn.
effluence monitoring helps in assessing water quality.
Việc giám sát dòng thải giúp đánh giá chất lượng nước.
they implemented new technologies to reduce effluence.
Họ đã triển khai các công nghệ mới để giảm dòng thải.
effluence from agricultural runoff can lead to eutrophication.
Dòng thải từ nước rửa trôi nông nghiệp có thể dẫn đến tình trạng phú dưỡng.
community awareness about effluence is increasing.
Nhận thức của cộng đồng về dòng thải đang tăng lên.
waste effluence
nước thải
effluence control
kiểm soát nước thải
industrial effluence
nước thải công nghiệp
effluence treatment
xử lý nước thải
effluence monitoring
giám sát nước thải
effluence reduction
giảm nước thải
effluence standards
tiêu chuẩn về nước thải
effluence analysis
phân tích nước thải
effluence discharge
xả thải nước thải
effluence guidelines
hướng dẫn về nước thải
the effluence from the factory polluted the nearby river.
Dòng thải từ nhà máy đã gây ô nhiễm sông gần đó.
effluence can have serious effects on local ecosystems.
Dòng thải có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hệ sinh thái địa phương.
the government is regulating the effluence from industrial sites.
Chính phủ đang điều chỉnh dòng thải từ các khu công nghiệp.
proper treatment of effluence is essential for environmental protection.
Việc xử lý dòng thải đúng cách là điều cần thiết cho việc bảo vệ môi trường.
effluence management is a key aspect of sustainable development.
Quản lý dòng thải là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển bền vững.
the effluence from the sewage treatment plant was within safe limits.
Dòng thải từ nhà máy xử lý nước thải nằm trong giới hạn an toàn.
effluence monitoring helps in assessing water quality.
Việc giám sát dòng thải giúp đánh giá chất lượng nước.
they implemented new technologies to reduce effluence.
Họ đã triển khai các công nghệ mới để giảm dòng thải.
effluence from agricultural runoff can lead to eutrophication.
Dòng thải từ nước rửa trôi nông nghiệp có thể dẫn đến tình trạng phú dưỡng.
community awareness about effluence is increasing.
Nhận thức của cộng đồng về dòng thải đang tăng lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay