efforts

[US]/[ˈefəz]/
[UK]/[ˈefərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Sự nỗ lực; những nỗ lực; công việc hoặc cố gắng tích cực hướng tới một mục tiêu; lượng công việc cần thiết để đạt được điều gì đó.

Phrases & Collocations

make efforts

cố gắng

great efforts

cố gắng lớn

efforts made

cố gắng đã được thực hiện

best efforts

cố gắng hết sức

sustained efforts

cố gắng bền bỉ

initial efforts

cố gắng ban đầu

joint efforts

cố gắng chung

future efforts

cố gắng trong tương lai

thank efforts

cảm ơn những cố gắng

Example Sentences

the team's efforts resulted in a significant increase in sales.

Các nỗ lực của đội nhóm đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể doanh số.

despite the challenges, she maintained her efforts to complete the project.

Dù gặp phải nhiều thách thức, cô ấy vẫn duy trì nỗ lực để hoàn thành dự án.

his tireless efforts were recognized with a promotion.

Các nỗ lực không ngừng nghỉ của anh ấy đã được ghi nhận bằng một lần thăng chức.

we appreciate your efforts in organizing the event.

Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn trong việc tổ chức sự kiện.

the company praised the employees' collective efforts.

Công ty khen ngợi nỗ lực tập thể của nhân viên.

continued efforts are needed to improve the situation.

Cần có những nỗ lực tiếp tục để cải thiện tình hình.

the student's efforts to study paid off with excellent grades.

Các nỗ lực học tập của sinh viên đã được đền đáp bằng điểm số xuất sắc.

we must combine our efforts to achieve the common goal.

Chúng ta phải kết hợp nỗ lực để đạt được mục tiêu chung.

the success of the project was a testament to their joint efforts.

Sự thành công của dự án là minh chứng cho nỗ lực chung của họ.

she put a lot of efforts into learning a new language.

Cô ấy đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực để học một ngôn ngữ mới.

the government's efforts to reduce pollution have been commendable.

Các nỗ lực của chính phủ nhằm giảm ô nhiễm là đáng khen ngợi.

their initial efforts focused on market research.

Các nỗ lực ban đầu của họ tập trung vào nghiên cứu thị trường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now