bold effronteries
những sự trắng trợn táo bạo
shameless effronteries
những sự trắng trợn không biết xấu hổ
frequent effronteries
những sự trắng trợn thường xuyên
open effronteries
những sự trắng trợn công khai
petty effronteries
những sự trắng trợn vặt vãnh
outrageous effronteries
những sự trắng trợn quá đáng
brazen effronteries
những sự trắng trợn trắng trợn
unexpected effronteries
những sự trắng trợn bất ngờ
social effronteries
những sự trắng trợn xã hội
political effronteries
những sự trắng trợn chính trị
his effronteries during the meeting shocked everyone.
Những thái độ ngạo mạn của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người sốc.
she had the effronteries to ask for a raise after being late.
Cô ấy đã có thái độ ngạo mạn khi xin tăng lương sau khi đi muộn.
despite his effronteries, he still managed to win the contract.
Bất chấp thái độ ngạo mạn của anh ấy, anh ấy vẫn quản lý để giành được hợp đồng.
her effronteries in front of the boss were unacceptable.
Thái độ ngạo mạn của cô ấy trước mặt sếp là không thể chấp nhận được.
he displayed effronteries that no one could ignore.
Anh ấy thể hiện sự ngạo mạn mà không ai có thể bỏ qua.
the effronteries of the politician angered many voters.
Thái độ ngạo mạn của chính trị gia đã khiến nhiều người bỏ phiếu tức giận.
her effronteries at the party made her unpopular.
Thái độ ngạo mạn của cô ấy tại bữa tiệc khiến cô ấy không được lòng ai.
his effronteries often lead to awkward situations.
Thái độ ngạo mạn của anh ấy thường dẫn đến những tình huống khó xử.
they were taken aback by his effronteries during the presentation.
Họ rất ngạc nhiên trước thái độ ngạo mạn của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình.
the effronteries of the new employee raised eyebrows.
Thái độ ngạo mạn của nhân viên mới khiến mọi người phải ngạc nhiên.
bold effronteries
những sự trắng trợn táo bạo
shameless effronteries
những sự trắng trợn không biết xấu hổ
frequent effronteries
những sự trắng trợn thường xuyên
open effronteries
những sự trắng trợn công khai
petty effronteries
những sự trắng trợn vặt vãnh
outrageous effronteries
những sự trắng trợn quá đáng
brazen effronteries
những sự trắng trợn trắng trợn
unexpected effronteries
những sự trắng trợn bất ngờ
social effronteries
những sự trắng trợn xã hội
political effronteries
những sự trắng trợn chính trị
his effronteries during the meeting shocked everyone.
Những thái độ ngạo mạn của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người sốc.
she had the effronteries to ask for a raise after being late.
Cô ấy đã có thái độ ngạo mạn khi xin tăng lương sau khi đi muộn.
despite his effronteries, he still managed to win the contract.
Bất chấp thái độ ngạo mạn của anh ấy, anh ấy vẫn quản lý để giành được hợp đồng.
her effronteries in front of the boss were unacceptable.
Thái độ ngạo mạn của cô ấy trước mặt sếp là không thể chấp nhận được.
he displayed effronteries that no one could ignore.
Anh ấy thể hiện sự ngạo mạn mà không ai có thể bỏ qua.
the effronteries of the politician angered many voters.
Thái độ ngạo mạn của chính trị gia đã khiến nhiều người bỏ phiếu tức giận.
her effronteries at the party made her unpopular.
Thái độ ngạo mạn của cô ấy tại bữa tiệc khiến cô ấy không được lòng ai.
his effronteries often lead to awkward situations.
Thái độ ngạo mạn của anh ấy thường dẫn đến những tình huống khó xử.
they were taken aback by his effronteries during the presentation.
Họ rất ngạc nhiên trước thái độ ngạo mạn của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình.
the effronteries of the new employee raised eyebrows.
Thái độ ngạo mạn của nhân viên mới khiến mọi người phải ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay