effs up
placeholder
effs off
placeholder
effs sake
placeholder
effs around
placeholder
effs it
placeholder
effs you
placeholder
effs me
placeholder
effs this
placeholder
effs that
placeholder
effs real
placeholder
he effs up his chances of getting the job.
anh ta làm hỏng cơ hội được nhận việc.
she always effs up her presentations.
cô ấy luôn làm hỏng các bài thuyết trình của mình.
they effed up the project deadline.
họ đã làm hỏng thời hạn dự án.
don't eff up this opportunity.
Đừng làm hỏng cơ hội này.
he effed up the recipe and burned the cake.
anh ta làm hỏng công thức và làm cháy chiếc bánh.
she effs up her relationships by being too controlling.
cô ấy làm hỏng các mối quan hệ của mình bằng cách quá kiểm soát.
they really effed up the event planning.
họ thực sự đã làm hỏng kế hoạch tổ chức sự kiện.
he effed up the presentation with too many mistakes.
anh ta làm hỏng bài thuyết trình với quá nhiều lỗi.
don't let him eff up your plans.
đừng để anh ta làm hỏng kế hoạch của bạn.
she effed up the negotiation process.
cô ấy đã làm hỏng quy trình đàm phán.
effs up
placeholder
effs off
placeholder
effs sake
placeholder
effs around
placeholder
effs it
placeholder
effs you
placeholder
effs me
placeholder
effs this
placeholder
effs that
placeholder
effs real
placeholder
he effs up his chances of getting the job.
anh ta làm hỏng cơ hội được nhận việc.
she always effs up her presentations.
cô ấy luôn làm hỏng các bài thuyết trình của mình.
they effed up the project deadline.
họ đã làm hỏng thời hạn dự án.
don't eff up this opportunity.
Đừng làm hỏng cơ hội này.
he effed up the recipe and burned the cake.
anh ta làm hỏng công thức và làm cháy chiếc bánh.
she effs up her relationships by being too controlling.
cô ấy làm hỏng các mối quan hệ của mình bằng cách quá kiểm soát.
they really effed up the event planning.
họ thực sự đã làm hỏng kế hoạch tổ chức sự kiện.
he effed up the presentation with too many mistakes.
anh ta làm hỏng bài thuyết trình với quá nhiều lỗi.
don't let him eff up your plans.
đừng để anh ta làm hỏng kế hoạch của bạn.
she effed up the negotiation process.
cô ấy đã làm hỏng quy trình đàm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay