effusing

[Mỹ]/ɪˈfjuːzɪŋ/
[Anh]/ɪˈfjusɪŋ/

Dịch

v.hành động chảy ra hoặc lan rộng

Cụm từ & Cách kết hợp

effusing joy

tràn ngập niềm vui

effusing warmth

tràn ngập sự ấm áp

effusing love

tràn ngập tình yêu

effusing light

tràn ngập ánh sáng

effusing energy

tràn ngập năng lượng

effusing happiness

tràn ngập hạnh phúc

effusing beauty

tràn ngập vẻ đẹp

effusing creativity

tràn ngập sự sáng tạo

effusing fragrance

tràn ngập hương thơm

effusing positivity

tràn ngập sự tích cực

Câu ví dụ

the artist was effusing with creativity during the workshop.

nghệ sĩ tràn đầy sự sáng tạo trong suốt buổi hội thảo.

she was effusing joy after receiving the good news.

cô ấy tràn ngập niềm vui sau khi nhận được tin tốt.

the garden was effusing a sweet fragrance in the spring.

khu vườn toả ra một mùi thơm ngọt ngào trong mùa xuân.

he spoke effusing words of gratitude to his supporters.

anh ấy đã nói những lời biết ơn tràn đầy cảm xúc đến những người ủng hộ của mình.

the movie was effusing with emotion, touching the audience deeply.

phim tràn ngập cảm xúc, chạm đến trái tim người xem.

her smile was effusing warmth and kindness.

nụ cười của cô ấy toát lên sự ấm áp và thân thiện.

the speech was effusing passion for environmental conservation.

bài phát biểu tràn đầy niềm đam mê với công tác bảo tồn môi trường.

he was effusing confidence as he presented his ideas.

anh ấy tràn đầy sự tự tin khi trình bày ý tưởng của mình.

the sunset was effusing a beautiful array of colors.

hoàng hôn toả ra một dải màu sắc tuyệt đẹp.

the team was effusing excitement after their victory.

đội ngũ tràn đầy sự phấn khích sau chiến thắng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay