| số nhiều | effusivenesses |
effusiveness in speech
sự nhiệt tình trong lời nói
effusiveness of praise
sự nhiệt tình khi khen ngợi
effusiveness of emotion
sự nhiệt tình của cảm xúc
effusiveness in writing
sự nhiệt tình trong viết lách
effusiveness of affection
sự nhiệt tình của sự yêu mến
effusiveness at events
sự nhiệt tình tại các sự kiện
effusiveness in conversation
sự nhiệt tình trong cuộc trò chuyện
effusiveness of support
sự nhiệt tình ủng hộ
effusiveness in greetings
sự nhiệt tình khi chào hỏi
effusiveness of gratitude
sự nhiệt tình của lòng biết ơn
her effusiveness was contagious at the party.
sự nhiệt tình của cô ấy rất dễ lây lan tại bữa tiệc.
the child's effusiveness brought joy to everyone around.
sự nhiệt tình của đứa trẻ mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
his effusiveness during the speech impressed the audience.
sự nhiệt tình của anh ấy trong bài phát biểu đã gây ấn tượng với khán giả.
she was known for her effusiveness in expressing gratitude.
cô ấy nổi tiếng với sự nhiệt tình khi bày tỏ lòng biết ơn.
the effusiveness of the crowd was overwhelming.
sự nhiệt tình của đám đông là quá sức chịu đựng.
his effusiveness made the event more lively.
sự nhiệt tình của anh ấy làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn.
despite his usual reserve, his effusiveness surprised everyone.
mặc dù thường kiệm chế, sự nhiệt tình của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
she spoke with such effusiveness that everyone listened intently.
cô ấy nói với sự nhiệt tình đến mức tất cả mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the effusiveness of the fans created an electric atmosphere.
sự nhiệt tình của người hâm mộ đã tạo ra một bầu không khí sôi động.
his effusiveness in sharing stories captivated the listeners.
sự nhiệt tình của anh ấy khi chia sẻ những câu chuyện đã thu hút người nghe.
effusiveness in speech
sự nhiệt tình trong lời nói
effusiveness of praise
sự nhiệt tình khi khen ngợi
effusiveness of emotion
sự nhiệt tình của cảm xúc
effusiveness in writing
sự nhiệt tình trong viết lách
effusiveness of affection
sự nhiệt tình của sự yêu mến
effusiveness at events
sự nhiệt tình tại các sự kiện
effusiveness in conversation
sự nhiệt tình trong cuộc trò chuyện
effusiveness of support
sự nhiệt tình ủng hộ
effusiveness in greetings
sự nhiệt tình khi chào hỏi
effusiveness of gratitude
sự nhiệt tình của lòng biết ơn
her effusiveness was contagious at the party.
sự nhiệt tình của cô ấy rất dễ lây lan tại bữa tiệc.
the child's effusiveness brought joy to everyone around.
sự nhiệt tình của đứa trẻ mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
his effusiveness during the speech impressed the audience.
sự nhiệt tình của anh ấy trong bài phát biểu đã gây ấn tượng với khán giả.
she was known for her effusiveness in expressing gratitude.
cô ấy nổi tiếng với sự nhiệt tình khi bày tỏ lòng biết ơn.
the effusiveness of the crowd was overwhelming.
sự nhiệt tình của đám đông là quá sức chịu đựng.
his effusiveness made the event more lively.
sự nhiệt tình của anh ấy làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn.
despite his usual reserve, his effusiveness surprised everyone.
mặc dù thường kiệm chế, sự nhiệt tình của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
she spoke with such effusiveness that everyone listened intently.
cô ấy nói với sự nhiệt tình đến mức tất cả mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the effusiveness of the fans created an electric atmosphere.
sự nhiệt tình của người hâm mộ đã tạo ra một bầu không khí sôi động.
his effusiveness in sharing stories captivated the listeners.
sự nhiệt tình của anh ấy khi chia sẻ những câu chuyện đã thu hút người nghe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay