egc

[Mỹ]/iː dʒiː siː/
[Anh]/iː dʒiː siː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. lớp phủ mạ điện; cụm gen enterotoxin
Word Forms
số nhiềuegcs

Cụm từ & Cách kết hợp

egc model

mô hình egc

egc analysis

phân tích egc

egc system

hệ thống egc

egc framework

khung egc

egc approach

cách tiếp cận egc

egc strategy

chiến lược egc

egc process

quy trình egc

egc theory

lý thuyết egc

egc tool

công cụ egc

egc application

ứng dụng egc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay