egle perched on the highest branch, surveying the valley below.
Con egle đậu trên cành cao nhất, quan sát thung lũng phía dưới.
the egles nested in the cliffside caves every spring season.
Các con egle làm tổ trong hang động bên vách đá mỗi mùa xuân.
scientists discovered a new species of egle in the remote forest.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài egle mới trong rừng sâu.
egle is known for its distinctive call at dawn each morning.
Con egle nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào mỗi buổi sáng sớm.
the photographer waited hours to capture the perfect egle in flight.
Nhà chụp ảnh đã chờ hàng giờ để ghi lại khoảnh khắc con egle bay hoàn hảo.
local legends speak of a mighty egle that protected the village.
Các huyền thoại địa phương kể về một con egle mạnh mẽ đã bảo vệ làng mạc.
the egle soared through the storm with remarkable courage.
Con egle bay qua cơn bão với sự dũng cảm phi thường.
ancient carvings depict the egle alongside the sun and moon.
Các họa tiết chạm khắc cổ xưa miêu tả con egle bên cạnh mặt trời và mặt trăng.
egle represents strength and wisdom in their cultural traditions.
Con egle tượng trưng cho sức mạnh và trí tuệ trong các truyền thống văn hóa của họ.
the young egle learned to fly under its mother's careful guidance.
Con egle non nớt học bay dưới sự hướng dẫn cẩn thận của mẹ.
tourists gather at dawn hoping to glimpse the rare egle.
Các du khách tập trung vào buổi sáng với hy vọng thoáng thấy con egle quý hiếm.
the egles circled overhead before settling near the waterfall.
Các con egle bay vòng quanh trên cao trước khi đậu lại gần thác nước.
egle perched on the highest branch, surveying the valley below.
Con egle đậu trên cành cao nhất, quan sát thung lũng phía dưới.
the egles nested in the cliffside caves every spring season.
Các con egle làm tổ trong hang động bên vách đá mỗi mùa xuân.
scientists discovered a new species of egle in the remote forest.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài egle mới trong rừng sâu.
egle is known for its distinctive call at dawn each morning.
Con egle nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào mỗi buổi sáng sớm.
the photographer waited hours to capture the perfect egle in flight.
Nhà chụp ảnh đã chờ hàng giờ để ghi lại khoảnh khắc con egle bay hoàn hảo.
local legends speak of a mighty egle that protected the village.
Các huyền thoại địa phương kể về một con egle mạnh mẽ đã bảo vệ làng mạc.
the egle soared through the storm with remarkable courage.
Con egle bay qua cơn bão với sự dũng cảm phi thường.
ancient carvings depict the egle alongside the sun and moon.
Các họa tiết chạm khắc cổ xưa miêu tả con egle bên cạnh mặt trời và mặt trăng.
egle represents strength and wisdom in their cultural traditions.
Con egle tượng trưng cho sức mạnh và trí tuệ trong các truyền thống văn hóa của họ.
the young egle learned to fly under its mother's careful guidance.
Con egle non nớt học bay dưới sự hướng dẫn cẩn thận của mẹ.
tourists gather at dawn hoping to glimpse the rare egle.
Các du khách tập trung vào buổi sáng với hy vọng thoáng thấy con egle quý hiếm.
the egles circled overhead before settling near the waterfall.
Các con egle bay vòng quanh trên cao trước khi đậu lại gần thác nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay