eichmanns

[Mỹ]/ˈaɪkmənz/
[Anh]/ˈaɪkmənz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

eichmann's trial

cuộc xét xử eichmann

eichmann's execution

thái độ thực thi pháp luật của eichmann

eichmann's crimes

các tội ác của eichmann

the eichmann case

vụ việc eichmann

eichmann's capture

vụ bắt giữ eichmann

eichmann's testimony

khai trình của eichmann

nazi eichmann

eichmann của phe phát xít

eichmann's role

vai trò của eichmann

arresting eichmann

vụ bắt giữ eichmann

eichmann's trial testimony

khai trình trong phiên tòa xét xử eichmann

Câu ví dụ

the eichmann trial in jerusalem captivated the world's attention in 1961.

Trial của Eichmann tại Jerusalem đã thu hút sự chú ý của thế giới vào năm 1961.

historical scholars extensively analyzed the eichmann case for decades.

Các học giả lịch sử đã phân tích kỹ lưỡng trường hợp của Eichmann trong nhiều thập kỷ.

the dramatic eichmann capture by israeli agents in argentina made headlines.

Sự bắt giữ đầy kịch tính của Eichmann bởi các đặc vụ Israel tại Argentina đã trở thành tin tức nổi bật.

eichmann's testimony during his trial revealed horrifying bureaucratic details.

Các lời khai của Eichmann trong phiên tòa đã tiết lộ những chi tiết quan liêu kinh khủng.

the eichmann execution in 1962 marked a rare instance of nazi war criminal justice.

Việc thi hành án Eichmann vào năm 1962 đánh dấu một trường hợp hiếm hoi của công lý đối với tội phạm chiến tranh Nazi.

eichmann's role in the final solution remained central to holocaust historiography.

Vai trò của Eichmann trong "Giải pháp cuối cùng" vẫn giữ vai trò trung tâm trong lịch sử Holocaust.

the eichmann verdict convicted him on all counts of crimes against humanity.

Bản án đối với Eichmann đã kết tội ông về tất cả các cáo buộc tội ác against nhân loại.

after his escape from europe, eichmann lived under an assumed identity for years.

Sau khi trốn thoát khỏi châu Âu, Eichmann đã sống dưới một danh tính giả mạo trong nhiều năm.

hannah arendt's famous book examined eichmann in jerusalem with philosophical insight.

Cuốn sách nổi tiếng của Hannah Arendt đã phân tích Eichmann tại Jerusalem với tư duy triết học.

the eichmann trial set important precedents for international criminal law.

Trial của Eichmann đã thiết lập những tiền lệ quan trọng cho luật hình sự quốc tế.

eichmann's crimes against the jewish people remained unmatched in their systematic brutality.

Các tội ác của Eichmann chống lại người Do Thái vẫn chưa từng có tiền lệ về mức độ tàn bạo hệ thống.

documents proving eichmann's direct involvement were presented during judicial proceedings.

Các tài liệu chứng minh sự tham gia trực tiếp của Eichmann đã được trình bày trong các thủ tục xét xử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay