| số nhiều | eightvoes |
eightvo call
eightvo cuộc gọi
eightvo meeting
eightvo cuộc họp
eightvo team
eightvo đội nhóm
eightvo project
eightvo dự án
eightvo strategy
eightvo chiến lược
eightvo update
eightvo cập nhật
eightvo launch
eightvo ra mắt
eightvo review
eightvo đánh giá
eightvo feedback
eightvo phản hồi
eightvo report
eightvo báo cáo
she decided to eightvo her skills in cooking.
Cô ấy quyết định nâng cao kỹ năng nấu ăn của mình.
he plans to eightvo his knowledge of foreign languages.
Anh ấy có kế hoạch nâng cao kiến thức về ngoại ngữ của mình.
they want to eightvo their performance in the upcoming competition.
Họ muốn nâng cao hiệu suất của mình trong cuộc thi sắp tới.
to succeed, you need to eightvo your time management skills.
Để thành công, bạn cần nâng cao kỹ năng quản lý thời gian của mình.
she is working hard to eightvo her understanding of the subject.
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để nâng cao sự hiểu biết của mình về chủ đề đó.
we should eightvo our efforts to achieve better results.
Chúng ta nên tập trung nỗ lực của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
he aims to eightvo his physical fitness this year.
Anh ấy đặt mục tiêu nâng cao thể lực của mình năm nay.
they hope to eightvo their teamwork skills during the project.
Họ hy vọng sẽ nâng cao kỹ năng làm việc nhóm của mình trong suốt dự án.
she believes that reading can eightvo her critical thinking.
Cô ấy tin rằng đọc sách có thể nâng cao tư duy phản biện của cô ấy.
to improve customer service, we need to eightvo our training programs.
Để cải thiện dịch vụ khách hàng, chúng ta cần nâng cao các chương trình đào tạo của mình.
eightvo call
eightvo cuộc gọi
eightvo meeting
eightvo cuộc họp
eightvo team
eightvo đội nhóm
eightvo project
eightvo dự án
eightvo strategy
eightvo chiến lược
eightvo update
eightvo cập nhật
eightvo launch
eightvo ra mắt
eightvo review
eightvo đánh giá
eightvo feedback
eightvo phản hồi
eightvo report
eightvo báo cáo
she decided to eightvo her skills in cooking.
Cô ấy quyết định nâng cao kỹ năng nấu ăn của mình.
he plans to eightvo his knowledge of foreign languages.
Anh ấy có kế hoạch nâng cao kiến thức về ngoại ngữ của mình.
they want to eightvo their performance in the upcoming competition.
Họ muốn nâng cao hiệu suất của mình trong cuộc thi sắp tới.
to succeed, you need to eightvo your time management skills.
Để thành công, bạn cần nâng cao kỹ năng quản lý thời gian của mình.
she is working hard to eightvo her understanding of the subject.
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để nâng cao sự hiểu biết của mình về chủ đề đó.
we should eightvo our efforts to achieve better results.
Chúng ta nên tập trung nỗ lực của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
he aims to eightvo his physical fitness this year.
Anh ấy đặt mục tiêu nâng cao thể lực của mình năm nay.
they hope to eightvo their teamwork skills during the project.
Họ hy vọng sẽ nâng cao kỹ năng làm việc nhóm của mình trong suốt dự án.
she believes that reading can eightvo her critical thinking.
Cô ấy tin rằng đọc sách có thể nâng cao tư duy phản biện của cô ấy.
to improve customer service, we need to eightvo our training programs.
Để cải thiện dịch vụ khách hàng, chúng ta cần nâng cao các chương trình đào tạo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay