elasmobranch

[Mỹ]/ɪˈlæs.mə.bræŋk/
[Anh]/ɪˈlæs.mə.bræŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phân lớp cá được đặc trưng bởi việc có mang ở hai bên đầu; cá sụn, bao gồm cá mập và cá đuối
Word Forms
số nhiềuelasmobranches

Cụm từ & Cách kết hợp

elasmobranch species

loài cá sụn

elasmobranch diversity

đa dạng sinh học cá sụn

elasmobranch conservation

bảo tồn cá sụn

elasmobranch behavior

hành vi cá sụn

elasmobranch anatomy

giải phẫu cá sụn

elasmobranch habitat

môi trường sống của cá sụn

elasmobranch fisheries

ngư nghiệp cá sụn

elasmobranch research

nghiên cứu về cá sụn

elasmobranch physiology

sinh lý học cá sụn

elasmobranch ecology

sinh thái học cá sụn

Câu ví dụ

elasmobranchs are known for their unique cartilage structure.

các elasmobranch được biết đến với cấu trúc sụn độc đáo của chúng.

many elasmobranch species are threatened due to overfishing.

nhiều loài elasmobranch bị đe dọa do đánh bắt quá mức.

researchers study elasmobranch behavior in their natural habitats.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của elasmobranch trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

elasmobranchs include sharks and rays found in oceans.

các elasmobranch bao gồm cá mập và cá đuối được tìm thấy trong đại dương.

the conservation of elasmobranchs is crucial for marine ecosystems.

việc bảo tồn các elasmobranch rất quan trọng đối với các hệ sinh thái biển.

elasmobranchs have a keen sense of smell to locate prey.

các elasmobranch có khứu giác nhạy bén để tìm kiếm con mồi.

understanding elasmobranch physiology helps in their conservation.

hiểu biết về sinh lý học của elasmobranch giúp bảo tồn chúng.

some elasmobranch species can live for over 100 years.

một số loài elasmobranch có thể sống sót qua hơn 100 năm.

elasmobranchs play an important role in ocean food chains.

các elasmobranch đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn đại dương.

elasmobranchs can be found in both shallow and deep waters.

các elasmobranch có thể được tìm thấy cả ở vùng nước nông và sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay