eldests first
người lớn tuổi nhất trước tiên
eldests rule
người lớn tuổi nhất làm chủ
eldests' rights
quyền lợi của người lớn tuổi nhất
eldests' duties
nhiệm vụ của người lớn tuổi nhất
eldests' privileges
đặc quyền của người lớn tuổi nhất
eldests' roles
vai trò của người lớn tuổi nhất
eldests' legacy
di sản của người lớn tuổi nhất
eldests' status
trạng thái của người lớn tuổi nhất
eldests' responsibilities
trách nhiệm của người lớn tuổi nhất
eldests' lineage
dòng dõi của người lớn tuổi nhất
the eldest child often takes on more responsibilities.
Người con cả thường đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
in many cultures, the eldest son inherits the family business.
Trong nhiều nền văn hóa, người con trai cả thừa kế công việc kinh doanh gia đình.
the eldest daughter is often seen as a role model for her siblings.
Người con gái cả thường được coi là hình mẫu cho các anh chị em của cô.
parents often have higher expectations for their eldest children.
Bố mẹ thường có những kỳ vọng cao hơn đối với con cả.
the eldest in the family usually has a special place.
Người con cả trong gia đình thường có một vị trí đặc biệt.
traditionally, the eldest member of the family leads the ceremonies.
Theo truyền thống, người con cả trong gia đình chủ trì các nghi lễ.
the eldest sibling often mediates conflicts among younger ones.
Người anh chị cả thường hòa giải các xung đột giữa các em.
being the eldest can be both a privilege and a burden.
Việc là con cả có thể vừa là một đặc quyền vừa là một gánh nặng.
in some families, the eldest is expected to care for aging parents.
Trong một số gia đình, người con cả được mong đợi chăm sóc cha mẹ già.
the eldest often has more influence in family decisions.
Người con cả thường có nhiều ảnh hưởng hơn trong các quyết định của gia đình.
eldests first
người lớn tuổi nhất trước tiên
eldests rule
người lớn tuổi nhất làm chủ
eldests' rights
quyền lợi của người lớn tuổi nhất
eldests' duties
nhiệm vụ của người lớn tuổi nhất
eldests' privileges
đặc quyền của người lớn tuổi nhất
eldests' roles
vai trò của người lớn tuổi nhất
eldests' legacy
di sản của người lớn tuổi nhất
eldests' status
trạng thái của người lớn tuổi nhất
eldests' responsibilities
trách nhiệm của người lớn tuổi nhất
eldests' lineage
dòng dõi của người lớn tuổi nhất
the eldest child often takes on more responsibilities.
Người con cả thường đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
in many cultures, the eldest son inherits the family business.
Trong nhiều nền văn hóa, người con trai cả thừa kế công việc kinh doanh gia đình.
the eldest daughter is often seen as a role model for her siblings.
Người con gái cả thường được coi là hình mẫu cho các anh chị em của cô.
parents often have higher expectations for their eldest children.
Bố mẹ thường có những kỳ vọng cao hơn đối với con cả.
the eldest in the family usually has a special place.
Người con cả trong gia đình thường có một vị trí đặc biệt.
traditionally, the eldest member of the family leads the ceremonies.
Theo truyền thống, người con cả trong gia đình chủ trì các nghi lễ.
the eldest sibling often mediates conflicts among younger ones.
Người anh chị cả thường hòa giải các xung đột giữa các em.
being the eldest can be both a privilege and a burden.
Việc là con cả có thể vừa là một đặc quyền vừa là một gánh nặng.
in some families, the eldest is expected to care for aging parents.
Trong một số gia đình, người con cả được mong đợi chăm sóc cha mẹ già.
the eldest often has more influence in family decisions.
Người con cả thường có nhiều ảnh hưởng hơn trong các quyết định của gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay