oldest tree
cây cổ thụ
oldest building
tòa nhà cổ nhất
oldest friend
người bạn lâu năm nhất
oldest child
con trẻ nhất
oldest tradition
truyền thống lâu đời nhất
oldest record
kỷ lục lâu đời nhất
oldest museum
bảo tàng lâu đời nhất
oldest story
câu chuyện cổ xưa nhất
oldest civilization
nền văn minh lâu đời nhất
oldest artifact
di tích cổ xưa nhất
the oldest tree in the park stands tall and proud.
Cây cổ nhất trong công viên đứng cao và tự hào.
she is the oldest member of our family.
Cô ấy là thành viên lâu đời nhất trong gia đình của chúng tôi.
this is the oldest book in the library.
Đây là cuốn sách cổ nhất trong thư viện.
the oldest traditions are often the most valuable.
Những truyền thống lâu đời nhất thường là những điều có giá trị nhất.
he has the oldest car in the neighborhood.
Anh ấy có chiếc xe cũ nhất trong khu phố.
they discovered the oldest fossils in that region.
Họ đã phát hiện ra những hóa thạch cổ nhất trong khu vực đó.
the oldest university in the country has a rich history.
Trường đại học lâu đời nhất trong cả nước có một lịch sử phong phú.
she told us the oldest stories from her childhood.
Cô ấy đã kể cho chúng tôi những câu chuyện cổ nhất từ thời thơ ấu của cô ấy.
he is the oldest player on the team.
Anh ấy là cầu thủ lâu đời nhất trong đội.
the oldest paintings in the museum are priceless.
Những bức tranh cổ nhất trong bảo tàng là vô giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay