electing representatives
bầu đại diện
electing officials
bầu quan chức
electing leaders
bầu người lãnh đạo
electing members
bầu thành viên
electing judges
bầu thẩm phán
electing a president
bầu một tổng thống
electing a board
bầu một hội đồng quản trị
electing delegates
bầu đại biểu
electing a committee
bầu một ủy ban
electing a candidate
bầu một ứng cử viên
electing a new leader is crucial for our organization.
Việc bầu chọn một nhà lãnh đạo mới là rất quan trọng đối với tổ chức của chúng tôi.
they are electing representatives for the student council.
Họ đang bầu các đại diện cho hội đồng học sinh.
electing the right officials can change the community.
Việc bầu chọn những quan chức phù hợp có thể thay đổi cộng đồng.
we are electing a committee to oversee the project.
Chúng tôi đang bầu một ủy ban để giám sát dự án.
electing members based on merit is important.
Việc bầu các thành viên dựa trên năng lực là quan trọng.
they are electing a new board of directors next month.
Họ sẽ bầu một ban giám đốc mới vào tháng tới.
electing judges is a significant process in our democracy.
Việc bầu các thẩm phán là một quá trình quan trọng trong nền dân chủ của chúng tôi.
electing officials can sometimes lead to controversy.
Việc bầu các quan chức đôi khi có thể dẫn đến tranh cãi.
many citizens are passionate about electing their representatives.
Nhiều công dân đam mê việc bầu đại diện của họ.
electing the right candidates is essential for progress.
Việc bầu những ứng cử viên phù hợp là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
electing representatives
bầu đại diện
electing officials
bầu quan chức
electing leaders
bầu người lãnh đạo
electing members
bầu thành viên
electing judges
bầu thẩm phán
electing a president
bầu một tổng thống
electing a board
bầu một hội đồng quản trị
electing delegates
bầu đại biểu
electing a committee
bầu một ủy ban
electing a candidate
bầu một ứng cử viên
electing a new leader is crucial for our organization.
Việc bầu chọn một nhà lãnh đạo mới là rất quan trọng đối với tổ chức của chúng tôi.
they are electing representatives for the student council.
Họ đang bầu các đại diện cho hội đồng học sinh.
electing the right officials can change the community.
Việc bầu chọn những quan chức phù hợp có thể thay đổi cộng đồng.
we are electing a committee to oversee the project.
Chúng tôi đang bầu một ủy ban để giám sát dự án.
electing members based on merit is important.
Việc bầu các thành viên dựa trên năng lực là quan trọng.
they are electing a new board of directors next month.
Họ sẽ bầu một ban giám đốc mới vào tháng tới.
electing judges is a significant process in our democracy.
Việc bầu các thẩm phán là một quá trình quan trọng trong nền dân chủ của chúng tôi.
electing officials can sometimes lead to controversy.
Việc bầu các quan chức đôi khi có thể dẫn đến tranh cãi.
many citizens are passionate about electing their representatives.
Nhiều công dân đam mê việc bầu đại diện của họ.
electing the right candidates is essential for progress.
Việc bầu những ứng cử viên phù hợp là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay