| số nhiều | electrographs |
electrograph analysis
phân tích điện đồ
electrograph technique
kỹ thuật điện đồ
electrograph reading
đọc điện đồ
electrograph signal
tín hiệu điện đồ
electrograph output
đầu ra điện đồ
electrograph measurement
đo điện đồ
electrograph display
hiển thị điện đồ
electrograph device
thiết bị điện đồ
electrograph software
phần mềm điện đồ
electrograph calibration
hiệu chỉnh điện đồ
the electrograph showed significant changes in the data.
thiết bị điện ký đã chỉ ra những thay đổi đáng kể trong dữ liệu.
we used an electrograph to monitor the electrical activity.
chúng tôi đã sử dụng thiết bị điện ký để theo dõi hoạt động điện.
his research focused on improving electrograph technology.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc cải thiện công nghệ điện ký.
the electrograph can help diagnose various conditions.
thiết bị điện ký có thể giúp chẩn đoán nhiều tình trạng khác nhau.
she reviewed the electrograph results carefully.
cô ấy đã xem xét cẩn thận kết quả điện ký.
electrograph readings are essential for accurate analysis.
các số đo điện ký rất quan trọng cho việc phân tích chính xác.
using an electrograph, we recorded the patient's heartbeats.
sử dụng thiết bị điện ký, chúng tôi đã ghi lại nhịp tim của bệnh nhân.
the technician calibrated the electrograph before use.
kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh thiết bị điện ký trước khi sử dụng.
electrograph technology has advanced significantly in recent years.
công nghệ điện ký đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
he explained how to interpret the electrograph results.
anh ấy giải thích cách diễn giải kết quả điện ký.
electrograph analysis
phân tích điện đồ
electrograph technique
kỹ thuật điện đồ
electrograph reading
đọc điện đồ
electrograph signal
tín hiệu điện đồ
electrograph output
đầu ra điện đồ
electrograph measurement
đo điện đồ
electrograph display
hiển thị điện đồ
electrograph device
thiết bị điện đồ
electrograph software
phần mềm điện đồ
electrograph calibration
hiệu chỉnh điện đồ
the electrograph showed significant changes in the data.
thiết bị điện ký đã chỉ ra những thay đổi đáng kể trong dữ liệu.
we used an electrograph to monitor the electrical activity.
chúng tôi đã sử dụng thiết bị điện ký để theo dõi hoạt động điện.
his research focused on improving electrograph technology.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc cải thiện công nghệ điện ký.
the electrograph can help diagnose various conditions.
thiết bị điện ký có thể giúp chẩn đoán nhiều tình trạng khác nhau.
she reviewed the electrograph results carefully.
cô ấy đã xem xét cẩn thận kết quả điện ký.
electrograph readings are essential for accurate analysis.
các số đo điện ký rất quan trọng cho việc phân tích chính xác.
using an electrograph, we recorded the patient's heartbeats.
sử dụng thiết bị điện ký, chúng tôi đã ghi lại nhịp tim của bệnh nhân.
the technician calibrated the electrograph before use.
kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh thiết bị điện ký trước khi sử dụng.
electrograph technology has advanced significantly in recent years.
công nghệ điện ký đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
he explained how to interpret the electrograph results.
anh ấy giải thích cách diễn giải kết quả điện ký.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay