electrograph

[Mỹ]/ɪˈlɛktrəʊɡrɑːf/
[Anh]/ɪˈlɛktrəˌɡræf/

Dịch

n. một dụng cụ để ghi lại hoạt động điện; một thiết bị được sử dụng để khắc hoặc chạm khắc bằng phương pháp điện; một máy fax; một thiết bị y tế để ghi lại xung điện; hình chụp X-quang
Word Forms
số nhiềuelectrographs

Cụm từ & Cách kết hợp

electrograph analysis

phân tích điện đồ

electrograph technique

kỹ thuật điện đồ

electrograph reading

đọc điện đồ

electrograph signal

tín hiệu điện đồ

electrograph output

đầu ra điện đồ

electrograph measurement

đo điện đồ

electrograph display

hiển thị điện đồ

electrograph device

thiết bị điện đồ

electrograph software

phần mềm điện đồ

electrograph calibration

hiệu chỉnh điện đồ

Câu ví dụ

the electrograph showed significant changes in the data.

thiết bị điện ký đã chỉ ra những thay đổi đáng kể trong dữ liệu.

we used an electrograph to monitor the electrical activity.

chúng tôi đã sử dụng thiết bị điện ký để theo dõi hoạt động điện.

his research focused on improving electrograph technology.

nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc cải thiện công nghệ điện ký.

the electrograph can help diagnose various conditions.

thiết bị điện ký có thể giúp chẩn đoán nhiều tình trạng khác nhau.

she reviewed the electrograph results carefully.

cô ấy đã xem xét cẩn thận kết quả điện ký.

electrograph readings are essential for accurate analysis.

các số đo điện ký rất quan trọng cho việc phân tích chính xác.

using an electrograph, we recorded the patient's heartbeats.

sử dụng thiết bị điện ký, chúng tôi đã ghi lại nhịp tim của bệnh nhân.

the technician calibrated the electrograph before use.

kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh thiết bị điện ký trước khi sử dụng.

electrograph technology has advanced significantly in recent years.

công nghệ điện ký đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

he explained how to interpret the electrograph results.

anh ấy giải thích cách diễn giải kết quả điện ký.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay